Kết quả trận Western Sydney vs Newcastle Jets, 13h00 ngày 17/01
Western Sydney
-0.25 1.03
+0.25 0.83
2.5 1.05
u 0.70
2.18
2.52
3.71
-0 1.03
+0 1.10
1.5 1.05
u 0.75
2.6
3.2
2.6
VĐQG Australia » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Newcastle Jets hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Newcastle Jets
0 - 1 Joseph Shaughnessy Kiến tạo: Eli Adams
0 - 2 Eli Adams Kiến tạo: Will Dobson
Ra sân: Alou Kuol
Xavier BertoncelloRa sân: Eli Adams
Kota MizunumaRa sân: Clayton John Taylor
Ra sân: Jarrod Carluccio
Ben GibsonRa sân: Lachlan Rose
Lucas Dean SciclunaRa sân: Will Dobson
Ra sân: Brandon Borello
Ra sân: Alex Gersbach
Ra sân: Kosta Barbarouses
Kiến tạo: Anthony Pantazopoulos
Kosta GrozosRa sân: Max Burgess
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Joshua Brillante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 72 | 69 | 95.83% | 2 | 1 | 88 | 7.5 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 11 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 13 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 19 | Ruon Tongyik | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 79 | 6.4 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 5 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 5 | 0 | 71 | 6 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 52 | 44 | 84.62% | 4 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 90 | 78 | 86.67% | 4 | 2 | 112 | 7.9 | |
| 39 | Awan Lual | Forward | 3 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 7.2 | |
| 24 | Nathan Barrie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 38 | Jai Rose | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.3 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 4 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 53 | 8.9 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 85 | 7.1 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 49 | 8.4 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 2 | 79 | 6.6 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 5 | 0 | 24 | 8.4 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 15 | 6.5 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 1 | 74 | 6.7 | |
| 41 | Lucas Dean Scicluna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 43 | 7 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

