Kết quả trận Western Sydney vs Perth Glory, 15h00 ngày 25/01
Western Sydney
-0.5 0.91
+0.5 0.87
0.5 1.30
u 0.40
1.91
3.11
3.55
-0.25 0.91
+0.25 0.78
1.25 1.10
u 0.70
2.5
4
2.3
VĐQG Australia » 20
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Perth Glory hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Perth Glory tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Perth Glory hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Perth Glory
William FreneyRa sân: Giovanni De Abreu
Sebastian DespotovskiRa sân: Trent Ostler
Ra sân: Aydan Hammond
Ra sân: Brandon Borello
Ra sân: Steven Peter Ugarkovic
Stefan ColakovskiRa sân: Nicholas Pennington
Jaiden KucharskiRa sân: Adam Taggart
Ra sân: Dylan Dean Scicluna
Rhys Bozinovski
Ra sân: Kosta Barbarouses
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.6 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 21 | Aydan Hammond | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.8 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

