Kết quả trận Western Sydney vs Wellington Phoenix, 15h35 ngày 13/02
Western Sydney
-0.75 0.84
+0.75 0.94
2.5 0.44
u 1.62
1.64
3.75
4.00
-0.25 0.84
+0.25 1.03
1.25 0.95
u 0.85
2.1
4.75
2.5
VĐQG Australia » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western Sydney vs Wellington Phoenix hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western Sydney vs Wellington Phoenix tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western Sydney vs Wellington Phoenix hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Western Sydney vs Wellington Phoenix
Kiến tạo: Dylan Dean Scicluna
Kiến tạo: Angus Thurgate
Manjrekar JamesRa sân: Timothy Payne
Ramy NajjarineRa sân: Sander Erik Kartum
Corban PiperRa sân: Sarpreet Singh
Matthew Sheridan No penalty (VAR xác nhận)
2 - 1 Bill Tuiloma Kiến tạo: Carlo Armiento
2 - 2 Ifeanyi Eze
Ra sân: Kosta Barbarouses
Ra sân: Phillip Cancar
Ra sân: Bozhidar Kraev
Ra sân: Steven Peter Ugarkovic
Ra sân: Angus Thurgate
Nikola MileusnicRa sân: Ifeanyi Eze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western Sydney VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western Sydney vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 1 | 17 | 8 | |
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 19 | 7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 14 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 18 | Jacob Farrell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 5 | Dylan Dean Scicluna | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 36 | 7.4 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Timothy Payne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 28 | Bill Tuiloma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 32 | 6.9 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 25 | Kazuki Nagasawa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Sarpreet Singh | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 11 | Carlo Armiento | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 5 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 16 | Sander Erik Kartum | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Isaac Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 3 | 30 | 6.4 | |
| 30 | Alby Kelly-Heald | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 27 | Matthew Sheridan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Ifeanyi Eze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

