Kết quả trận Western United FC vs Newcastle Jets, 11h30 ngày 11/11
Western United FC
-0.5 1.00
+0.5 0.86
1.5 1.25
u 0.50
2.00
2.95
3.70
-0 1.00
+0 1.35
0.5 1.50
u 0.25
VĐQG Australia » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Western United FC vs Newcastle Jets hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 11:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Western United FC vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Western United FC vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Western United FC vs Newcastle Jets
0 - 1 Apostolos Stamatelopoulos
Lucas Mauragis
Thomas AquilinaRa sân: Lachlan Bayliss
Ra sân: Noah Botic
Ra sân: Riku Danzaki
Trent Buhagiar
Clayton John Taylor No penalty (VAR xác nhận)
Daniel WilmeringRa sân: Trent Buhagiar
Ra sân: Lachlan Wales
Ra sân: Steven Lustica
Jason BerthomierRa sân: Clayton John Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Western United FC VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Western United FC vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Western United FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Nikita Rukavytsya | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | ||
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 74 | 56 | 75.68% | 0 | 1 | 119 | 7.3 | |
| 10 | Steven Lustica | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 17 | Benjamin Garuccio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 98 | 7.2 | |
| 6 | Tomoki Imai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 0 | 99 | 7.2 | |
| 21 | Sebastian Pasquali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Daniel Penha | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 70 | 46 | 65.71% | 0 | 0 | 107 | 7.2 | |
| 8 | Lachlan Wales | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 7 | Ramy Najjarine | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 73 | 7.5 | |
| 77 | Riku Danzaki | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | ||
| 1 | Thomas Heward-Belle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 38 | Noah Botic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 22 | Kane Vidmar | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 3 | 96 | 7 | |
| 39 | Matthew Grimaldi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 55 | 7.9 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 15 | Jason Berthomier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Trent Buhagiar | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 8 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 2 | 67 | 7.2 | |
| 22 | Phillip Cancar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 41 | 6.7 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

