Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Widzew lodz vs Cracovia Krakow, 02h30 ngày 21/02

Vòng 22
02:30 ngày 21/02/2026
Widzew lodz
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Cracovia Krakow
Địa điểm: Stadion Widzewa Lodz
Thời tiết: Quang đãng, -4℃~-3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.04
+0.5
0.82
O 2.5
1.00
U 2.5
0.73
1
2.00
X
3.10
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
1.13
+0.25
0.72
O 1
1.06
U 1
0.76

VĐQG Ba Lan » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Widzew lodz vs Cracovia Krakow hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Widzew lodz vs Cracovia Krakow tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Widzew lodz vs Cracovia Krakow hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Widzew lodz vs Cracovia Krakow

Widzew lodz Widzew lodz
Phút
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
8'
match yellow.png Bosko Sutalo
Mariusz Fornalczyk match yellow.png
25'
37'
match var Kahveh Zahiroleslam Goal Disallowed - offside
42'
match yellow.png Pau Sans Lopez
46'
match change Dijon Kameri
Ra sân: Pau Sans Lopez
54'
match change Maxime Dominguez
Ra sân: Mateusz Praszelik
Andi Zeqiri match yellow.png
60'
70'
match yellow.png Mateusz Klich
74'
match change Wiktor Bogacz
Ra sân: Kahveh Zahiroleslam
77'
match yellow.png Oskar Wojcik
Emil Kornvig match yellow.png
81'
Fran Alvarez
Ra sân: Andi Zeqiri
match change
85'
90'
match change Gabriel Charpentier
Ra sân: Mateusz Klich
Carlos Isaac Munoz Obejero
Ra sân: Marcel Krajewski
match change
90'
Bartlomiej Pawlowski
Ra sân: Mariusz Fornalczyk
match change
90'
90'
match change Beno Selan
Ra sân: Ajdin Hasic
Stelios Andreou match yellow.png
90'
Juljan Shehu match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Widzew lodz VS Cracovia Krakow

Widzew lodz Widzew lodz
Cracovia Krakow Cracovia Krakow
13
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
21
 
Phạm lỗi
 
13
9
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
21
1
 
Việt vị
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
4
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
1
 
Cứu thua
 
4
15
 
Cản phá thành công
 
10
11
 
Thử thách
 
11
26
 
Long pass
 
15
1
 
Successful center
 
1
2
 
Sút ra ngoài
 
6
7
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
10
6
 
Đánh chặn
 
6
17
 
Ném biên
 
29
304
 
Số đường chuyền
 
460
71%
 
Chuyền chính xác
 
77%
83
 
Pha tấn công
 
84
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
21
 
Số quả tạt chính xác
 
7
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
34
 
Phá bóng
 
37

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Fran Alvarez
2
Carlos Isaac Munoz Obejero
19
Bartlomiej Pawlowski
98
Maciej Kikolski
30
Veljko Ilic
14
Ricardo Visus
3
Samuel Kozlovsky
16
Peter Therkildsen
4
Mateusz Zyro
18
Lindon Selahi
Widzew lodz Widzew lodz 4-4-2
4-4-1-1 Cracovia Krakow Cracovia Krakow
1
Dragowsk...
17
Cheng
25
Wisniews...
5
Andreou
91
Krajewsk...
7
Fornalcz...
6
Shehu
21
Lerager
22
Bukari
9
Zeqiri
8
Kornvig
13
Madejski
21
Sutalo
66
Wojcik
4
Henrikss...
79
Pila
14
Hasic
43
Klich
6
Ammari
11
Lopez
7
Praszeli...
18
Zahirole...

Substitutes

70
Dijon Kameri
10
Maxime Dominguez
9
Wiktor Bogacz
5
Beno Selan
99
Gabriel Charpentier
27
Henrich Ravas
61
Brahim Traore
15
Kamil Glik
19
Mateusz Tabisz
20
Karol Knap
29
Jean Florent Batoum
17
Martin Minchev
Đội hình dự bị
Widzew lodz Widzew lodz
Fran Alvarez 10
Carlos Isaac Munoz Obejero 2
Bartlomiej Pawlowski 19
Maciej Kikolski 98
Veljko Ilic 30
Ricardo Visus 14
Samuel Kozlovsky 3
Peter Therkildsen 16
Mateusz Zyro 4
Lindon Selahi 18
Widzew lodz Cracovia Krakow
70 Dijon Kameri
10 Maxime Dominguez
9 Wiktor Bogacz
5 Beno Selan
99 Gabriel Charpentier
27 Henrich Ravas
61 Brahim Traore
15 Kamil Glik
19 Mateusz Tabisz
20 Karol Knap
29 Jean Florent Batoum
17 Martin Minchev

Dữ liệu đội bóng:Widzew lodz vs Cracovia Krakow

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 3
14.67 Phạm lỗi 12.33
6 Phạt góc 4
3.33 Thẻ vàng 3.67
54.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1
1.3 Bàn thua 0.9
3.6 Sút trúng cầu môn 3.8
11.8 Phạm lỗi 13
4.1 Phạt góc 4.9
3.7 Thẻ vàng 2.6
44.7% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Widzew lodz (25trận)
Chủ Khách
Cracovia Krakow (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
3
2
HT-H/FT-T
0
3
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
4
0
5
3
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
2
HT-B/FT-B
2
3
0
3

Widzew lodz Widzew lodz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Lukas Lerager Tiền vệ trụ 0 0 0 25 18 72% 1 0 45 6.8
1 Bartlomiej Dragowski Thủ môn 0 0 0 17 13 76.47% 0 0 19 6.9
9 Andi Zeqiri Tiền đạo cắm 2 0 1 18 13 72.22% 0 1 30 6.3
25 Przemyslaw Wisniewski Trung vệ 0 0 0 20 14 70% 0 2 30 6.6
22 Osman Bukari Cánh phải 0 0 2 21 17 80.95% 0 1 27 7.3
6 Juljan Shehu Midfielder 1 1 1 30 23 76.67% 6 3 55 7.1
8 Emil Kornvig Tiền vệ trụ 1 0 0 19 13 68.42% 1 2 33 6.3
17 Christopher Cheng Hậu vệ cánh trái 0 0 0 10 6 60% 1 1 22 6.7
7 Mariusz Fornalczyk Forward 2 0 0 5 2 40% 1 0 19 6.3
5 Stelios Andreou Trung vệ 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 36 6.9
91 Marcel Krajewski Defender 0 0 0 24 18 75% 0 1 46 6.6

Cracovia Krakow Cracovia Krakow
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Mateusz Klich Tiền vệ trụ 1 1 0 48 41 85.42% 4 2 66 6.7
13 Sebastian Madejski Thủ môn 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 19 6.6
10 Maxime Dominguez Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.5
6 Amir Al Ammari Midfielder 1 0 0 38 22 57.89% 0 1 48 6.6
4 Gustav Henriksson Defender 0 0 0 51 47 92.16% 0 1 57 7.1
7 Mateusz Praszelik Midfielder 2 0 0 18 17 94.44% 0 0 28 6.4
21 Bosko Sutalo Trung vệ 1 0 0 23 18 78.26% 0 0 41 6.6
79 Dominik Pila Midfielder 0 0 1 34 26 76.47% 1 1 61 6.8
14 Ajdin Hasic Forward 1 0 1 23 12 52.17% 1 0 39 6.1
70 Dijon Kameri Tiền vệ công 0 0 2 9 7 77.78% 0 0 17 6.6
66 Oskar Wojcik Defender 0 0 0 50 45 90% 0 2 57 6.9
11 Pau Sans Lopez Cánh phải 0 0 1 11 10 90.91% 0 0 24 6.3
18 Kahveh Zahiroleslam Tiền đạo cắm 2 0 1 14 8 57.14% 0 2 24 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ