Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Widzew lodz vs Jagiellonia Bialystok, 23h30 ngày 31/01
Widzew lodz
0.87
1.03
1.00
0.88
2.40
3.40
2.60
0.86
1.00
0.72
1.16
VĐQG Ba Lan » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Widzew lodz vs Jagiellonia Bialystok hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Widzew lodz vs Jagiellonia Bialystok tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Widzew lodz vs Jagiellonia Bialystok hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Widzew lodz vs Jagiellonia Bialystok
Kamil Jozwiak
0 - 1 Bartosz Mazurek Kiến tạo: Jesus Imaz Balleste
Afimico Pululu Penalty awarded
0 - 2 Afimico Pululu
Ra sân: Andi Zeqiri
Ra sân: Bartlomiej Pawlowski
Matias Nahuel LeivaRa sân: Kamil Jozwiak
Ra sân: Marcel Krajewski
0 - 3 Norbert Wojtuszek
Leon Maximilian FlachRa sân: Alejandro Pozo
Samed BazdarRa sân: Bartosz Mazurek
Slawomir Abramowicz
Guilherme MontoiaRa sân: Afimico Pululu
Ra sân: Stelios Andreou
Andy Pelmard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Widzew lodz VS Jagiellonia Bialystok
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Widzew lodz vs Jagiellonia Bialystok
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Widzew lodz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Bartlomiej Pawlowski | Forward | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 3 | 0 | 30 | 6 | |
| 21 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 31 | 64.58% | 2 | 3 | 63 | 6.3 | |
| 1 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 15 | 6.4 | |
| 99 | Sebastian Bergier | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 22 | Osman Bukari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 2 | Carlos Isaac Munoz Obejero | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 6 | Juljan Shehu | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 1 | 86 | 6.9 | |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Christopher Cheng | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 1 | 58 | 6.2 | |
| 14 | Ricardo Visus | Defender | 1 | 0 | 1 | 67 | 50 | 74.63% | 1 | 4 | 89 | 6.3 | |
| 7 | Mariusz Fornalczyk | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 7 | |
| 5 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 91 | Marcel Krajewski | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 41 | 6.1 |
Jagiellonia Bialystok
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Matias Nahuel Leiva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 11 | Jesus Imaz Balleste | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 6 | Taras Romanczuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 5 | 52 | 7 | |
| 72 | Kamil Jozwiak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Afimico Pululu | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 38 | 8 | |
| 7 | Alejandro Pozo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 70 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 27 | Bartlomiej Wdowik | Defender | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 31 | Leon Maximilian Flach | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 13 | Bernardo Vital | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 35 | 68.63% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 14 | Samed Bazdar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 50 | Slawomir Abramowicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 23 | Guilherme Montoia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 86 | Bartosz Mazurek | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 45 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

