Kết quả trận Widzew lodz vs Lech Poznan, 02h15 ngày 08/03
Widzew lodz
-0 0.98
+0 0.84
2.5 0.28
u 2.20
1.25
12.00
3.90
-0 0.98
+0 1.10
1 0.75
u 1.05
2.88
3.5
2.25
VĐQG Ba Lan » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Widzew lodz vs Lech Poznan hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Widzew lodz vs Lech Poznan tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Widzew lodz vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Widzew lodz vs Lech Poznan
0 - 1 Giisli Thordarson Kiến tạo: Timothy Ouma
Kiến tạo: Marcel Krajewski
Juan Pablo Rodriguez GuerreroRa sân: Giisli Thordarson
Mikael IshakRa sân: Mel Yannick Joel Agnero
Ali GholizadehRa sân: Taofeek Ismaheel
Ra sân: Fran Alvarez
Ra sân: Sebastian Bergier
Patrik WalemarkRa sân: Leo Bengtsson
Ra sân: Emil Kornvig
Joel PereiraRa sân: Robert Gumny
Ra sân: Marcel Krajewski
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Ali Gholizadeh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Widzew lodz VS Lech Poznan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Widzew lodz vs Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Widzew lodz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 38 | 7.4 | |
| 9 | Andi Zeqiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 99 | Sebastian Bergier | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Mateusz Zyro | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 25 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 6 | Juljan Shehu | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 3 | 41 | 7.2 | |
| 18 | Lindon Selahi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 53 | Steve Kapuadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 17 | Christopher Cheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 77 | Angel Baena Perez | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 7 | Mariusz Fornalczyk | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 30 | Veljko Ilic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 10 | Fran Alvarez | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 0 | 37 | 7.8 | |
| 91 | Marcel Krajewski | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 7 | 1 | 44 | 7.1 |
Lech Poznan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 2 | Joel Pereira | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Robert Gumny | Defender | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 4 | 2 | 53 | 6.2 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 14 | Leo Bengtsson | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Defender | 1 | 1 | 2 | 98 | 95 | 96.94% | 0 | 3 | 107 | 6.8 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 7 | Mel Yannick Joel Agnero | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Timothy Ouma | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 75 | 7 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 1 | 0 | 92 | 6.4 | |
| 23 | Giisli Thordarson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 84 | 90.32% | 0 | 1 | 114 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

