Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Wigan Athletic vs Barnsley, 22h00 ngày 01/01
Wigan Athletic
0.82
1.00
0.90
0.90
2.25
3.40
3.00
1.07
0.75
0.90
0.90
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Barnsley hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Barnsley
Kiến tạo: Callum Wright
Reyes ClearyRa sân: Fabio Jalo
Jonathan BlandRa sân: Patrick Kelly
Ra sân: Harrison Bettoni
Ra sân: Raphael Borges Rodrigues
1 - 1 Adam Phillips Kiến tạo: David McGoldrick
Ra sân: Dara Costelloe
Luca Connell
Vimal YoganathanRa sân: David McGoldrick
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Barnsley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Barnsley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Morgan Fox | Defender | 3 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 3 | 2 | 75 | 6.46 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 2 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 1 | 65 | 6.66 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 31 | 16 | 51.61% | 16 | 2 | 69 | 7.9 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 34 | 6.23 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 5 | 1 | 41 | 6.68 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.23 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 4 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 32 | 7.56 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 35 | Tyrese Francois | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.77 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 37 | 7.16 | |
| 23 | James Carragher | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 1 | 59 | 6.82 | |
| 37 | Maleace Asamoah | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.52 |
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 3 | 3 | 72 | 7.7 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 3 | 74 | 6.14 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 2 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 45 | 6.66 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Forward | 1 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.97 | |
| 32 | Joshua Earl | Defender | 0 | 0 | 1 | 71 | 55 | 77.46% | 2 | 2 | 105 | 7.16 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 58 | 41 | 70.69% | 5 | 0 | 80 | 5.67 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 4 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 30 | 6.08 | |
| 1 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 8 | 83 | 7.44 | |
| 11 | Fabio Jalo | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 18 | 5.86 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 1 | 4 | 91 | 6.99 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

