Kết quả trận Wigan Athletic vs Charlton Athletic, 23h30 ngày 10/08
Wigan Athletic
-0 0.77
+0 1.05
2.25 0.76
u 0.95
2.41
2.50
3.23
-0 0.77
+0 0.86
1 0.88
u 0.72
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Charlton Athletic hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Charlton Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Charlton Athletic
Ra sân: Chris Sze
Ra sân: Zeze Steven Sessegnon
Ra sân: Joe Hugill
Ra sân: Will Aimson
Chukwuemeka AnekeRa sân: Kayne Ramsey
Daniel KanuRa sân: Tyreece Campbell
Tennai WatsonRa sân: Gassan Ahadme
Ra sân: Matthew Smith
0 - 1 Lloyd Jones
Karoy Anderson
Luke BerryRa sân: Greg Docherty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Charlton Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 0 | 50 | 6.3 | |||
| 15 | Jason Kerr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 5 | 42 | 6.8 | |
| 4 | Will Aimson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 43 | 6.5 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 8 | Matthew Smith | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 14 | Chris Sze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 16 | Babajide Ezekiel Adeeko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 9 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 7 | Dion Rankine | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alex Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Lloyd Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 32 | 7.3 | |
| 10 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 16 | Joshua Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 25 | Will Mannion | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 6 | Conor Coventry | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Gassan Ahadme | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 20% | 0 | 5 | 11 | 6.7 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 18 | Karoy Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

