Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Wigan Athletic vs Lincoln City, 22h00 ngày 31/01
Wigan Athletic
1.00
0.82
0.91
0.76
2.70
3.10
2.62
1.00
0.84
0.72
1.11
Hạng 3 Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Lincoln City hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Lincoln City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Lincoln City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Lincoln City
0 - 1 Jack Moylan Kiến tạo: Conor McGrandles
Ra sân: Fraser Murray
Ben HouseRa sân: Reeco Hackett-Fairchild
Dom JefferiesRa sân: Jack Moylan
Ryley TowlerRa sân: Freddie Draper
Ra sân: Joe Taylor
Ra sân: Owen Moxon
Alfie LloydRa sân: Robert Street
Ra sân: Callum Wright
Tom BaylissRa sân: Ivan Varfolomeev
George Wickens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Lincoln City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Lincoln City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 2 | 75 | 64 | 85.33% | 8 | 2 | 106 | 7.02 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 33 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 48 | 6.05 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 105 | 94 | 89.52% | 0 | 10 | 123 | 7.27 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 3 | 73 | 6.65 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 4 | 1 | 44 | 6.47 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.13 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 44 | 6.51 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 0 | 73 | 6.19 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 3 | 76 | 6.72 | |
| 23 | James Carragher | Defender | 0 | 0 | 0 | 111 | 102 | 91.89% | 1 | 4 | 127 | 6.93 | |
| 37 | Maleace Asamoah | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 |
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 8 | 46 | 7.67 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 1 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 1 | 55 | 7.13 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 58 | 7.68 | |
| 8 | Tom Bayliss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 4 | 51 | 7.25 | |
| 18 | Ben House | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.12 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 16 | 39.02% | 0 | 1 | 46 | 7.06 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 31 | 6.69 | |
| 6 | Ryley Towler | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 36 | 7.96 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 4 | 30 | 6.59 | |
| 17 | Robert Street | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 18 | 6.68 | |
| 24 | Ivan Varfolomeev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 43 | 7.25 | |
| 19 | Alfie Lloyd | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

