Kết quả trận Wigan Athletic vs Peterborough United, 01h45 ngày 02/10
Wigan Athletic
-0.25 0.85
+0.25 0.85
2.75 0.84
u 0.76
2.10
2.80
3.40
-0 0.85
+0 0.95
1.25 0.99
u 0.61
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Peterborough United hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Peterborough United
Kiến tạo: Luke Chambers
Hector Kyprianou
Sam Curtis
Cian HayesRa sân: Hector Kyprianou
Kiến tạo: Matthew Smith
Ra sân: Michael Oluwakorede Olakigbe
James Dornelly
Ra sân: Calvin Ramsay
Ra sân: Matthew Smith
Ra sân: Silko Thomas
Emmanuel Fernandez
Jack SparkesRa sân: Sam Curtis
David Ibukun AjiboyeRa sân: James Dornelly
Abraham OdohRa sân: Ricky-Jade Jones
Kiến tạo: Dale Taylor
Ra sân: Dale Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Peterborough United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Callum Henry McManaman | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.8 | |
| 15 | Jason Kerr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 77 | 7.56 | |
| 4 | Will Aimson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 67 | 7.61 | |
| 18 | Jonny Smith | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 23 | 7.18 | |
| 17 | Toby Sibbick | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 2 | Calvin Ramsay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 1 | 45 | 6.84 | |
| 11 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.62 | |
| 28 | Dale Taylor | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 8.46 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 2 | 37 | 7.76 | |
| 10 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 41 | 7.11 | |
| 21 | Scott Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.58 | |
| 8 | Matthew Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 7.43 | |
| 3 | Luke Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 1 | 57 | 7.43 | |
| 23 | James Carragher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 16 | Babajide Ezekiel Adeeko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6.95 | |
| 29 | Silko Thomas | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 39 | 6.56 |
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jed Steer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 48 | 5.45 | |
| 21 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 4 | Archie Collins | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 2 | 0 | 71 | 6.21 | |
| 11 | Kwame Poku | Cánh phải | 6 | 2 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 11 | 0 | 72 | 6.72 | |
| 16 | David Ibukun Ajiboye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 22 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.92 | |
| 10 | Abraham Odoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 17 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 6 | |
| 18 | Cian Hayes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 4 | 92 | 6.12 | |
| 2 | Sam Curtis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 56 | 5.69 | |
| 7 | Malik Mothersille | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 1 | 0 | 60 | 6.24 | |
| 15 | George Nevett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 1 | 93 | 6.14 | |
| 33 | James Dornelly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 65 | 6.18 | |
| 35 | Donay OBrien Brady | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 2 | 2 | 71 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

