Kết quả trận Wigan Athletic vs Port Vale, 21h00 ngày 06/04

Vòng 43
21:00 ngày 06/04/2024
Wigan Athletic
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Port Vale
Địa điểm: DW Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.95
+0.5
1.85
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 7.6
2-0
9.9 14
2-1
9.2 21
3-1
21 66
3-2
41 61
4-2
111 151
4-3
201 201
0-0
8.3
1-1
5.9
2-2
17
3-3
101
4-4
201
AOS
51

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Port Vale hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Port Vale

Wigan Athletic Wigan Athletic
Phút
Port Vale Port Vale
24'
match yellow.png Ben Garrity
Charlie Kelman
Ra sân: Babajide Adeeko
match change
55'
Jonny Smith
Ra sân: Zeze Steven Sessegnon
match change
56'
62'
match change Uche Ikpeazu
Ra sân: Ryan Loft
62'
match change Baylee Dipepa
Ra sân: Gavin Massey
66'
match change Jensen Weir
Ra sân: Ethan Chislett
66'
match change Conor Grant
Ra sân: Jack Shorrock
Tom Pearce
Ra sân: Callum Henry McManaman
match change
68'
Chris Sze
Ra sân: Scott Smith
match change
82'
Liam Shaw
Ra sân: Thelo Aasgaard
match change
82'
Liam Shaw match yellow.png
87'
Charlie Kelman match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Port Vale

Wigan Athletic Wigan Athletic
Port Vale Port Vale
4
 
Phạt góc
 
6
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
14
 
Tổng cú sút
 
13
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
10
4
 
Cản sút
 
2
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
432
 
Số đường chuyền
 
353
80%
 
Chuyền chính xác
 
76%
7
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Việt vị
 
1
23
 
Đánh đầu
 
19
12
 
Đánh đầu thành công
 
9
4
 
Cứu thua
 
2
17
 
Rê bóng thành công
 
11
2
 
Đánh chặn
 
10
19
 
Ném biên
 
33
1
 
Dội cột/xà
 
0
17
 
Cản phá thành công
 
11
10
 
Thử thách
 
3
86
 
Pha tấn công
 
106
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Chris Sze
18
Jonny Smith
3
Tom Pearce
16
Liam Shaw
23
Charlie Kelman
12
Benjamin Paul Amos
4
Liam Morrison
Wigan Athletic Wigan Athletic 3-4-3
3-4-1-2 Port Vale Port Vale
1
Tickle
6
Hughes
29
Goode
15
Kerr
5
Sessegno...
26
Adeeko
8
Smith
21
Smith
10
Aasgaard
17
Godo
20
McManama...
1
Ripley
4
Sang
6
Smith
17
Iacovitt...
21
Plant
8
Garrity
14
Ojo
23
Shorrock
10
Chislett
19
Massey
9
Loft

Substitutes

15
Conor Grant
12
Uche Ikpeazu
20
Jensen Weir
25
Baylee Dipepa
13
Jayson Leutwiler
16
Jason Lowe
24
Rhys Walters
Đội hình dự bị
Wigan Athletic Wigan Athletic
Chris Sze 22
Jonny Smith 18
Tom Pearce 3
Liam Shaw 16
Charlie Kelman 23
Benjamin Paul Amos 12
Liam Morrison 4
Wigan Athletic Port Vale
15 Conor Grant
12 Uche Ikpeazu
20 Jensen Weir
25 Baylee Dipepa
13 Jayson Leutwiler
16 Jason Lowe
24 Rhys Walters

Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Port Vale

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.67
2 Sút trúng cầu môn 2.33
9.67 Phạm lỗi 11
5.33 Phạt góc 1.33
0.67 Thẻ vàng 0.67
46.33% Kiểm soát bóng 43.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.6
1.2 Bàn thua 1.1
3 Sút trúng cầu môn 3
10.7 Phạm lỗi 12
4.5 Phạt góc 2.8
1.9 Thẻ vàng 2
44.7% Kiểm soát bóng 41.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wigan Athletic (51trận)
Chủ Khách
Port Vale (53trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
9
6
7
HT-H/FT-T
4
1
2
4
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
3
4
1
0
HT-H/FT-H
3
3
6
4
HT-B/FT-H
1
3
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
5
3
4
4
HT-B/FT-B
5
0
6
4

Wigan Athletic Wigan Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Callum Henry McManaman Tiền vệ công 2 1 1 11 9 81.82% 2 1 23 6.66
15 Jason Kerr Trung vệ 0 0 1 69 49 71.01% 0 3 84 6.81
29 Charlie Goode Trung vệ 0 0 0 44 39 88.64% 0 2 50 6.94
5 Zeze Steven Sessegnon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 25 21 84% 1 0 31 6.39
18 Jonny Smith Tiền vệ công 2 0 0 14 14 100% 1 0 18 6.2
3 Tom Pearce Defender 0 0 0 9 6 66.67% 3 0 17 6.15
16 Liam Shaw Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 4 3 75% 0 0 5 5.84
23 Charlie Kelman Tiền đạo cắm 1 0 2 8 6 75% 0 0 10 6.12
1 Sam Tickle Thủ môn 0 0 0 41 23 56.1% 0 0 49 7.28
10 Thelo Aasgaard Tiền vệ công 3 1 1 25 20 80% 0 2 41 6.88
21 Scott Smith Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 17 70.83% 0 0 47 6.48
8 Matthew Smith Midfielder 1 0 4 54 51 94.44% 3 0 66 7.17
22 Chris Sze Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
26 Babajide Adeeko Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 14 58.33% 0 1 33 6.61
6 Charlie Hughes Defender 0 0 0 55 48 87.27% 0 2 62 6.56
17 Martial Godo Forward 3 0 2 24 23 95.83% 2 0 44 7.09

Port Vale Port Vale
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Funso Ojo Defender 0 0 0 41 35 85.37% 1 0 44 6.2
19 Gavin Massey Midfielder 2 1 1 12 8 66.67% 0 0 21 6.25
1 Connor Ripley Thủ môn 0 0 0 31 21 67.74% 0 0 43 6.71
12 Uche Ikpeazu Tiền đạo cắm 1 0 0 1 1 100% 2 0 14 6.23
15 Conor Grant Defender 0 0 1 5 4 80% 2 0 10 6.46
6 Nathan Smith Defender 1 0 0 63 57 90.48% 0 1 70 6.62
17 Alex Iacovitti Defender 0 0 1 53 36 67.92% 0 1 76 6.91
9 Ryan Loft Forward 0 0 0 15 7 46.67% 0 2 23 6.4
20 Jensen Weir Tiền vệ trụ 0 0 0 10 9 90% 0 0 14 6.39
10 Ethan Chislett Tiền vệ công 2 0 2 15 12 80% 1 0 26 6.74
8 Ben Garrity Tiền vệ công 2 1 1 30 21 70% 1 2 40 6.49
4 Tom Sang Defender 1 0 3 37 29 78.38% 8 1 64 7.64
21 James Plant Forward 1 1 0 19 16 84.21% 4 1 35 6.65
23 Jack Shorrock 2 0 0 19 11 57.89% 2 1 44 6.66
25 Baylee Dipepa Forward 1 1 0 1 1 100% 0 0 4 6.22

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ