Kết quả trận Wigan Athletic vs Port Vale, 21h00 ngày 06/04
Wigan Athletic
-0.25 0.98
+0.25 0.84
2.25 0.72
u 0.88
2.17
2.80
3.27
-0 0.98
+0 1.01
1 0.91
u 0.69
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Port Vale hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Port Vale
Ben Garrity
Ra sân: Babajide Adeeko
Ra sân: Zeze Steven Sessegnon
Uche IkpeazuRa sân: Ryan Loft
Baylee DipepaRa sân: Gavin Massey
Jensen WeirRa sân: Ethan Chislett
Conor GrantRa sân: Jack Shorrock
Ra sân: Callum Henry McManaman
Ra sân: Scott Smith
Ra sân: Thelo Aasgaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Port Vale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Port Vale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Callum Henry McManaman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 23 | 6.66 | |
| 15 | Jason Kerr | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 49 | 71.01% | 0 | 3 | 84 | 6.81 | |
| 29 | Charlie Goode | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 50 | 6.94 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 31 | 6.39 | |
| 18 | Jonny Smith | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 3 | Tom Pearce | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 16 | Liam Shaw | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.84 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 23 | 56.1% | 0 | 0 | 49 | 7.28 | |
| 10 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 41 | 6.88 | |
| 21 | Scott Smith | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 8 | Matthew Smith | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 54 | 51 | 94.44% | 3 | 0 | 66 | 7.17 | |
| 22 | Chris Sze | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 26 | Babajide Adeeko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 33 | 6.61 | |
| 6 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 62 | 6.56 | |
| 17 | Martial Godo | Forward | 3 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 44 | 7.09 |
Port Vale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 19 | Gavin Massey | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.25 | |
| 1 | Connor Ripley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 12 | Uche Ikpeazu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 15 | Conor Grant | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.46 | |
| 6 | Nathan Smith | Defender | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 70 | 6.62 | |
| 17 | Alex Iacovitti | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 36 | 67.92% | 0 | 1 | 76 | 6.91 | |
| 9 | Ryan Loft | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 20 | Jensen Weir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 10 | Ethan Chislett | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.74 | |
| 8 | Ben Garrity | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 2 | 40 | 6.49 | |
| 4 | Tom Sang | Defender | 1 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 8 | 1 | 64 | 7.64 | |
| 21 | James Plant | Forward | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 1 | 35 | 6.65 | |
| 23 | Jack Shorrock | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 44 | 6.66 | ||
| 25 | Baylee Dipepa | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

