Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Wigan Athletic vs Reading, 02h45 ngày 11/02
Wigan Athletic
0.85
1.00
0.88
0.98
2.50
3.10
2.70
0.65
1.23
0.72
1.11
Hạng 3 Anh » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Reading hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Reading
Kamari Doyle
0 - 1 Jeriel Dorsett Kiến tạo: Kamari Doyle
Ra sân: Harrison Bettoni
Ra sân: Christian Saydee
Kiến tạo: Fraser Murray
Ra sân: Jack Hunt
Matt RitchieRa sân: Paddy Lane
Charlie SavageRa sân: Haydon Roberts
Kelvin Osemudiamen EhibhatiomhanRa sân: Kamari Doyle
1 - 2 Paudie OConnor Kiến tạo: Lewis Wing
Ra sân: Matthew Smith
Finley BurnsRa sân: Jeriel Dorsett
Andy YiadomRa sân: Ryan Nyambe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Jack Hunt | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 0 | 46 | 6.47 | |
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 61 | 5.95 | |
| 15 | Jason Kerr | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 58 | 6.86 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.91 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 53 | 6.4 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 40 | 6.92 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.18 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 1 | 24 | 5.64 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.63 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 39 | 6.56 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 3 | 1 | 16 | 5.98 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Jack Marriott | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 2 | 54 | 6.65 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 5 | 63 | 7.13 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 36 | 5.91 | |
| 6 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 1 | 0 | 71 | 6.13 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 2 | 0 | 80 | 6.45 | |
| 5 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 62 | 7.38 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 31 | 6.09 | |
| 29 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 38 | 7.19 | |
| 16 | Benn Ward | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 5 | 70 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

