Kết quả trận Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers, 02h45 ngày 24/01
Wigan Athletic
-0 0.90
+0 0.80
2.5 0.88
u 0.72
2.45
2.40
3.32
-0 0.90
+0 0.80
1 0.80
u 0.80
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers
Chem CampbellRa sân: Garath McCleary
Ra sân: Babajide Adeeko
Ra sân: Charlie Goode
Ra sân: Zeze Steven Sessegnon
Ra sân: Stephen Humphrys
Christian Forino JosephRa sân: Freddie Potts
Kiến tạo: Callum Henry McManaman
Ra sân: Charlie Wyke
Gideon KoduaRa sân: Kieran Sadlier
Jack Grimmer
Richard KoneRa sân: Sam Vokes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wigan Athletic VS Wycombe Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wigan Athletic vs Wycombe Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Charlie Wyke | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.28 | |
| 14 | Jordan Jones | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 7 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 29 | Charlie Goode | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 10 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 4 | 32 | 6.6 | |
| 8 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 6.72 | |
| 24 | Luke Chambers | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | ||
| 26 | Babajide Adeeko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 6 | Charlie Hughes | Defender | 1 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 53 | 6.98 |
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sam Vokes | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 16 | 6.35 | |
| 12 | Garath McCleary | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 7 | David Wheeler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 1 | 17 | 6.58 | |
| 10 | Luke Leahy | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 0 | 48 | 6.47 | |
| 6 | Ryan Tafazolli | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 23 | 6.86 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 25 | 6.64 | |
| 23 | Kieran Sadlier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 5 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 1 | Maksymilian Stryjek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 20 | Dale Taylor | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 11 | Chem Campbell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Freddie Potts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.85 | |
| 17 | Joe Low | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

