Kết quả trận Wikielec vs Sokol Aleksandrow Lodzki, 22h30 ngày 10/08

Vòng
22:30 ngày 10/08/2024
Wikielec
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Sokol Aleksandrow Lodzki 1
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 4 Ba Lan

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wikielec vs Sokol Aleksandrow Lodzki hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wikielec vs Sokol Aleksandrow Lodzki tại Hạng 4 Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wikielec vs Sokol Aleksandrow Lodzki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wikielec vs Sokol Aleksandrow Lodzki

Wikielec Wikielec
Phút
Sokol Aleksandrow Lodzki Sokol Aleksandrow Lodzki
81'
match red

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wikielec VS Sokol Aleksandrow Lodzki

Wikielec Wikielec
Sokol Aleksandrow Lodzki Sokol Aleksandrow Lodzki
9
 
Phạt góc
 
1
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
22
 
Tổng cú sút
 
7
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
13
 
Sút ra ngoài
 
3
62%
 
Kiểm soát bóng
 
38%
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
96
 
Pha tấn công
 
67
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
22

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Wikielec vs Sokol Aleksandrow Lodzki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1
6 Sút trúng cầu môn 5
6.33 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng 2.33
25.67% Kiểm soát bóng 44.67%
2.33 Phạm lỗi 4
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.6 Bàn thua 2.2
4.7 Sút trúng cầu môn 4.8
5.4 Phạt góc 3.9
1.3 Thẻ vàng 2.1
41.4% Kiểm soát bóng 41.9%
2.1 Phạm lỗi 1.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wikielec (10trận)
Chủ Khách
Sokol Aleksandrow Lodzki (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
0
0
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0