Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Winterthur vs Grasshopper, 00h00 ngày 09/11

Vòng 13
00:00 ngày 09/11/2025
Winterthur
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Grasshopper
Địa điểm: Stadion Schutzenwiese
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.07
-0
0.83
O 2.75
0.93
U 2.75
0.95
1
2.60
X
3.50
2
2.45
Hiệp 1
+0
1.03
-0
0.87
O 0.5
0.30
U 0.5
2.30

VĐQG Thụy Sỹ » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Winterthur vs Grasshopper hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Winterthur vs Grasshopper tại VĐQG Thụy Sỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Winterthur vs Grasshopper hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Winterthur vs Grasshopper

Winterthur Winterthur
Phút
Grasshopper Grasshopper
56'
match yellow.png Oscar Clemente
59'
match change Samuel Krasniqi
Ra sân: Samuel Marques
67'
match change Matteo Mantini
Ra sân: Tim Meyer
67'
match change Nikolas Muci
Ra sân: Luke Plange
Elias Maluvunu
Ra sân: Randy Schneider
match change
69'
Souleymane Diaby match yellow.png
76'
Brian Beyer
Ra sân: Bafode Dansoko
match change
80'
Pajtim Kasami
Ra sân: Theo Golliard
match change
80'
Fabian Rohner
Ra sân: Souleymane Diaby
match change
81'
85'
match yellow.png Hassane Imourane
87'
match change Salifou Diarrassouba
Ra sân: Oscar Clemente
Andrin Hunziker Goal Disallowed - offside match var
88'
Francis Momoh
Ra sân: Silvan Sidler
match change
90'
90'
match goal 0 - 1 Nikolas Muci

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Winterthur VS Grasshopper

Winterthur Winterthur
Grasshopper Grasshopper
2
 
Phạt góc
 
11
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
1
 
Thẻ vàng
 
2
12
 
Tổng cú sút
 
18
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
7
4
 
Cản sút
 
5
16
 
Sút Phạt
 
12
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
400
 
Số đường chuyền
 
387
72%
 
Chuyền chính xác
 
71%
12
 
Phạm lỗi
 
16
3
 
Việt vị
 
2
1
 
Đánh đầu
 
0
5
 
Cứu thua
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
18
5
 
Đánh chặn
 
11
28
 
Ném biên
 
18
9
 
Cản phá thành công
 
19
9
 
Thử thách
 
14
3
 
Successful center
 
7
30
 
Long pass
 
24
83
 
Pha tấn công
 
136
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

68
Brian Beyer
9
Roman Buess
44
Stephane Cueni
23
Pajtim Kasami
37
Elias Maluvunu
14
Francis Momoh
5
Lukas Muhl
27
Fabian Rohner
75
Antonio Spagnoli
Winterthur Winterthur 3-4-3
3-4-3 Grasshopper Grasshopper
1
Kapino
22
Durrer
66
Santos
24
Sidler
18
Diaby
7
Zuffi
45
Jankewit...
11
Dansoko
8
Golliard
17
Hunziker
10
Schneide...
71
Hammel
2
Abels
3
Decarli
5
Imourane
52
Marques
14
Zvonarek
8
Meyer
28
Stroscio
17
Clemente
7
Plange
10
Jensen

Substitutes

34
Allan Arigoni
11
Salifou Diarrassouba
51
Loris Giandomenico
1
Nicolas Glaus
21
Leart Kabashi
54
Samuel Krasniqi
16
Matteo Mantini
9
Nikolas Muci
Đội hình dự bị
Winterthur Winterthur
Brian Beyer 68
Roman Buess 9
Stephane Cueni 44
Pajtim Kasami 23
Elias Maluvunu 37
Francis Momoh 14
Lukas Muhl 5
Fabian Rohner 27
Antonio Spagnoli 75
Winterthur Grasshopper
34 Allan Arigoni
11 Salifou Diarrassouba
51 Loris Giandomenico
1 Nicolas Glaus
21 Leart Kabashi
54 Samuel Krasniqi
16 Matteo Mantini
9 Nikolas Muci

Dữ liệu đội bóng:Winterthur vs Grasshopper

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
2.67 Bàn thua 1.67
3.67 Phạt góc 3.33
3.33 Thẻ vàng 1.67
41% Kiểm soát bóng 51.67%
2.33 Sút trúng cầu môn 6.67
9.33 Phạm lỗi 18.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
2.3 Bàn thua 1.8
3.9 Phạt góc 5
2.1 Thẻ vàng 2
43.3% Kiểm soát bóng 49.8%
3.9 Sút trúng cầu môn 5.1
10.6 Phạm lỗi 17

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Winterthur (21trận)
Chủ Khách
Grasshopper (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
5
2
5
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
3
2
HT-B/FT-B
3
1
1
3