Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Wisla Krakow vs GKS Tychy, 02h30 ngày 07/02
Wisla Krakow 1
0.82
1.02
0.88
0.92
1.38
4.20
6.50
0.84
0.98
0.75
1.05
Hạng nhất Ba Lan » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wisla Krakow vs GKS Tychy hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wisla Krakow vs GKS Tychy tại Hạng nhất Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wisla Krakow vs GKS Tychy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wisla Krakow vs GKS Tychy
0 - 1 Bartlomiej Baranski Kiến tạo: Marcin Listkowski
Kiến tạo: Frederico Duarte
Kiến tạo: Frederico Duarte
Marcin Listkowski
Tobiasz KubikRa sân: Marcel Blachewicz
Bartosz JankowskiRa sân: Bartlomiej Baranski
Damian KadziorRa sân: Julian Keiblinger
Piotr KrawczykRa sân: Daniel Rumin
Ra sân: Maciej Kuziemka
Kiến tạo: Julius Ertlthaler
LuIs da Silva
Piotr Krawczyk
Ra sân: Julius Ertlthaler
Ra sân: Frederico Duarte
Kacper WetniakRa sân: Jakub Bieronski

LuIs da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wisla Krakow VS GKS Tychy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wisla Krakow vs GKS Tychy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wisla Krakow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Julian Lelieveld | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 7 | Julius Ertlthaler | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 38 | 7 | |
| 8 | Marc Carbo Bellapart | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 12 | James Igbekeme | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 34 | Raoul Giger | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 97 | Wiktor Biedrzycki | Defender | 1 | 1 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 3 | 82 | 7.5 | |
| 99 | Jordi Sanchez | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Frederico Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 38 | 8 | |
| 5 | Joseph Colley | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 74 | 6.8 | |
| 9 | Angel Rodado | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 52 | Jakub Krzyzanowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 51 | Maciej Kuziemka | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 28 | Patryk Letkiewicz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 57 | Szymon Kawala | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.1 |
GKS Tychy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Damian Kadzior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 26 | Igor Lasicki | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 10 | Marcin Listkowski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 15 | LuIs da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 1 | 1 | 62 | 5.9 | |
| 9 | Daniel Rumin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 15 | Jakub Bieronski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 3 | Jakub Teclaw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 90 | Kacper Wetniak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 37 | Julian Keiblinger | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 29 | Pawel Lysiak | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 11 | Marcel Blachewicz | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 15 | 6 | |
| 0 | Bartosz Pioterczak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 22 | Tobiasz Kubik | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 21 | Bartlomiej Baranski | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 39 | Jakub Madrzyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 47 | Bartosz Jankowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

