Kết quả trận Wisla Plock vs Arka Gdynia, 01h00 ngày 10/03
Wisla Plock
-0.5 0.98
+0.5 0.84
2.25 0.83
u 0.79
1.85
3.30
3.00
-0.25 0.98
+0.25 0.70
1 0.91
u 0.69
2.4
3.82
1.95
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wisla Plock vs Arka Gdynia hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wisla Plock vs Arka Gdynia tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wisla Plock vs Arka Gdynia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wisla Plock vs Arka Gdynia
0 - 1 Dawid Kocyla Kiến tạo: Sebastian Kerk
0 - 2 Vladislavs Gutkovskis
Ra sân: Kyriakos Savvidis
Ra sân: Tomas Tavares
Ra sân: Kevin Custovic
Michal RzuchowskiRa sân: Alassane Sidibe
Marcos NavarroRa sân: Dawid Kocyla
Nazariy RusynRa sân: Vladislavs Gutkovskis
Ra sân: Dani Pacheco
Serafin Szota
0 - 3 Nazariy Rusyn Kiến tạo: Marcos Navarro
Ra sân: Zan Rogelj
Dominick ZatorRa sân: Serafin Szota
Joao Pedro Abreu De OliveiraRa sân: Sebastian Kerk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wisla Plock VS Arka Gdynia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wisla Plock vs Arka Gdynia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wisla Plock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dani Pacheco | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 0 | 72 | 6.4 | |
| 12 | Rafal Leszczynski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 16 | Fabian Hiszpanski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 14 | Dominik Kun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 13 | Quentin Lecoeuche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 5 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 99 | Deni Juric | Forward | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 21 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Marin Karamarko | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 4 | 57 | 5.5 | |
| 17 | Matchoi Djalo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 84 | Tomas Tavares | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 4 | Marcus Haglind-Sangre | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 2 | 3 | 83 | 6.2 | |
| 2 | Kevin Custovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 77 | Said Hamulic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 5 | 24 | 6.5 | |
| 30 | Wiktor Nowak | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 43 | 7.5 |
Arka Gdynia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Sebastian Kerk | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 6 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 22 | Michal Rzuchowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 23 | 8.2 | |
| 29 | Michal Marcjanik | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 77 | Damian Weglarz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 27 | Joao Pedro Abreu De Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Marcos Navarro | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 7.3 | |
| 4 | Dominick Zator | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 7.1 | |
| 3 | Serafin Szota | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 4 | 53 | 7.2 | |
| 31 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 94 | Dawid Gojny | Defender | 0 | 0 | 2 | 71 | 64 | 90.14% | 3 | 2 | 87 | 7.4 | |
| 21 | Patryk Szysz | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 37 | 6 | |
| 11 | Dawid Kocyla | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 8 | Alassane Sidibe | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 35 | Kamil Jakubczyk | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 7 | Oskar Kubiak | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 47 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

