Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Wisla Plock vs Widzew lodz, 02h15 ngày 15/02
Wisla Plock
0.83
0.95
1.00
0.73
2.50
3.10
2.63
0.84
0.94
1.04
0.78
VĐQG Ba Lan » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wisla Plock vs Widzew lodz hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wisla Plock vs Widzew lodz tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wisla Plock vs Widzew lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wisla Plock vs Widzew lodz
Sebastian Bergier Penalty awarded
Mariusz Fornalczyk
Sebastian Bergier
0 - 1 Sebastian Bergier
Stelios Andreou
Marcel Krajewski
Ra sân: Dominik Sarapata
Ra sân: Deni Juric
Ra sân: Wiktor Nowak
Ra sân: Zan Rogelj
Angel Baena PerezRa sân: Mariusz Fornalczyk
Andi ZeqiriRa sân: Sebastian Bergier
Ra sân: Quentin Lecoeuche
0 - 2 Emil Kornvig Kiến tạo: Andi Zeqiri
Bartlomiej PawlowskiRa sân: Osman Bukari
Carlos Isaac Munoz ObejeroRa sân: Emil Kornvig
Mateusz ZyroRa sân: Marcel Krajewski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wisla Plock VS Widzew lodz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wisla Plock vs Widzew lodz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wisla Plock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lukasz Sekulski | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Dani Pacheco | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 0 | 59 | 7 | |
| 35 | Marco Kaminski | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 12 | Rafal Leszczynski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 14 | Dominik Kun | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 13 | Quentin Lecoeuche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 25 | Nemanja Mijuskovic | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 4 | 58 | 7.1 | |
| 99 | Deni Juric | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 21 | Zan Rogelj | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 4 | Marcus Haglind-Sangre | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 59 | 5.9 | |
| 9 | Niarchos Ioannis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 30 | Wiktor Nowak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 18 | Dominik Sarapata | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Widzew lodz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 49 | 7.3 | |
| 1 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 99 | Sebastian Bergier | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 22 | Osman Bukari | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 40 | 7 | |
| 6 | Juljan Shehu | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 17 | Christopher Cheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 63 | 7 | |
| 7 | Mariusz Fornalczyk | Forward | 1 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 6 | 1 | 50 | 7.6 | |
| 5 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 53 | 6.5 | |
| 91 | Marcel Krajewski | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 4 | 2 | 64 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

