Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Wisla Plock vs Widzew lodz, 02h15 ngày 15/02

Vòng 21
02:15 ngày 15/02/2026
Wisla Plock
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
Widzew lodz
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -2℃~-1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.83
-0
0.95
O 2.5
1.00
U 2.5
0.73
1
2.50
X
3.10
2
2.63
Hiệp 1
+0
0.84
-0
0.94
O 1
1.04
U 1
0.78

VĐQG Ba Lan » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wisla Plock vs Widzew lodz hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wisla Plock vs Widzew lodz tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wisla Plock vs Widzew lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wisla Plock vs Widzew lodz

Wisla Plock Wisla Plock
Phút
Widzew lodz Widzew lodz
Wiktor Nowak match yellow.png
22'
34'
match var Sebastian Bergier Penalty awarded
Rafal Leszczynski match yellow.png
37'
37'
match yellow.png Mariusz Fornalczyk
38'
match yellow.png Sebastian Bergier
38'
match pen 0 - 1 Sebastian Bergier
40'
match yellow.png Stelios Andreou
45'
match yellow.png Marcel Krajewski
Dominik Kun
Ra sân: Dominik Sarapata
match change
46'
Niarchos Ioannis
Ra sân: Deni Juric
match change
65'
Matchoi Djalo
Ra sân: Wiktor Nowak
match change
74'
Kevin Custovic
Ra sân: Zan Rogelj
match change
74'
79'
match change Angel Baena Perez
Ra sân: Mariusz Fornalczyk
79'
match change Andi Zeqiri
Ra sân: Sebastian Bergier
Fabian Hiszpanski
Ra sân: Quentin Lecoeuche
match change
86'
89'
match goal 0 - 2 Emil Kornvig
Kiến tạo: Andi Zeqiri
Marcus Haglind-Sangre match yellow.png
90'
90'
match change Bartlomiej Pawlowski
Ra sân: Osman Bukari
90'
match change Carlos Isaac Munoz Obejero
Ra sân: Emil Kornvig
90'
match change Mateusz Zyro
Ra sân: Marcel Krajewski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wisla Plock VS Widzew lodz

Wisla Plock Wisla Plock
Widzew lodz Widzew lodz
10
 
Tổng cú sút
 
15
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
12
5
 
Phạt góc
 
2
12
 
Sút Phạt
 
15
3
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
2
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
9
9
 
Thử thách
 
9
26
 
Long pass
 
24
4
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
9
0
 
Dội cột/xà
 
3
4
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
8
18
 
Ném biên
 
19
372
 
Số đường chuyền
 
381
79%
 
Chuyền chính xác
 
83%
99
 
Pha tấn công
 
101
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
0.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.06
0.82
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.27
0.03
 
Cú sút trúng đích
 
1.91
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
18
 
Số quả tạt chính xác
 
17
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
26
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Dominik Kun
9
Niarchos Ioannis
2
Kevin Custovic
17
Matchoi Djalo
16
Fabian Hiszpanski
26
Jakub Burek
37
Matsvei Bakhno
3
Aleksandre Kalandadze
5
Marin Karamarko
6
Krystian Pomorski
27
Bartosz Borowski
Wisla Plock Wisla Plock 3-5-2
4-4-2 Widzew lodz Widzew lodz
12
Leszczyn...
25
Mijuskov...
35
Kaminski
4
Haglind-...
13
Lecoeuch...
30
Nowak
8
Pacheco
18
Sarapata
21
Rogelj
99
Juric
20
Sekulski
1
Dragowsk...
91
Krajewsk...
5
Andreou
25
Wisniews...
17
Cheng
22
Bukari
21
Lerager
6
Shehu
7
Fornalcz...
8
Kornvig
99
Bergier

Substitutes

77
Angel Baena Perez
9
Andi Zeqiri
4
Mateusz Zyro
2
Carlos Isaac Munoz Obejero
19
Bartlomiej Pawlowski
98
Maciej Kikolski
3
Samuel Kozlovsky
14
Ricardo Visus
10
Fran Alvarez
18
Lindon Selahi
Đội hình dự bị
Wisla Plock Wisla Plock
Dominik Kun 14
Niarchos Ioannis 9
Kevin Custovic 2
Matchoi Djalo 17
Fabian Hiszpanski 16
Jakub Burek 26
Matsvei Bakhno 37
Aleksandre Kalandadze 3
Marin Karamarko 5
Krystian Pomorski 6
Bartosz Borowski 27
Wisla Plock Widzew lodz
77 Angel Baena Perez
9 Andi Zeqiri
4 Mateusz Zyro
2 Carlos Isaac Munoz Obejero
19 Bartlomiej Pawlowski
98 Maciej Kikolski
3 Samuel Kozlovsky
14 Ricardo Visus
10 Fran Alvarez
18 Lindon Selahi

Dữ liệu đội bóng:Wisla Plock vs Widzew lodz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 2.67
11.33 Phạm lỗi 13
3.33 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 3.33
41% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 1.4
3.5 Sút trúng cầu môn 3.5
8.8 Phạm lỗi 10.7
3.1 Phạt góc 3.5
2 Thẻ vàng 3.5
40.8% Kiểm soát bóng 44.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wisla Plock (22trận)
Chủ Khách
Widzew lodz (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
0
4
4
HT-H/FT-T
0
2
0
3
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
3
0
0
HT-H/FT-H
2
3
3
0
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
1
0
2
3

Wisla Plock Wisla Plock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Lukasz Sekulski Forward 1 0 1 13 7 53.85% 0 1 20 6.4
8 Dani Pacheco Midfielder 1 0 0 39 30 76.92% 2 0 59 7
35 Marco Kaminski Defender 0 0 1 59 46 77.97% 0 0 68 6.6
12 Rafal Leszczynski Thủ môn 0 0 0 25 22 88% 0 0 29 6.3
14 Dominik Kun Midfielder 1 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.5
13 Quentin Lecoeuche Hậu vệ cánh trái 0 0 1 19 17 89.47% 5 1 34 7.4
25 Nemanja Mijuskovic Defender 1 0 0 40 35 87.5% 0 4 58 7.1
99 Deni Juric Forward 0 0 1 12 6 50% 0 0 22 6.9
21 Zan Rogelj Tiền vệ phải 1 0 0 26 19 73.08% 3 0 43 6.5
4 Marcus Haglind-Sangre Defender 1 1 0 43 34 79.07% 1 0 59 5.9
9 Niarchos Ioannis Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.4
30 Wiktor Nowak Midfielder 0 0 1 8 7 87.5% 2 1 22 6.5
18 Dominik Sarapata Tiền vệ trụ 0 0 0 4 4 100% 0 0 14 6.2

Widzew lodz Widzew lodz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Lukas Lerager Tiền vệ trụ 1 0 0 34 28 82.35% 0 3 49 7.3
1 Bartlomiej Dragowski Thủ môn 0 0 0 26 17 65.38% 0 0 32 6.9
99 Sebastian Bergier Forward 2 1 0 15 12 80% 0 2 24 6.7
25 Przemyslaw Wisniewski Trung vệ 0 0 0 39 34 87.18% 0 1 47 6.8
22 Osman Bukari Cánh phải 1 1 2 21 18 85.71% 2 1 40 7
6 Juljan Shehu Midfielder 3 0 2 41 38 92.68% 2 0 58 6.9
8 Emil Kornvig Tiền vệ trụ 3 0 2 22 19 86.36% 2 1 36 6.5
17 Christopher Cheng Hậu vệ cánh trái 0 0 0 38 33 86.84% 1 1 63 7
7 Mariusz Fornalczyk Forward 1 0 3 20 18 90% 6 1 50 7.6
5 Stelios Andreou Trung vệ 0 0 0 42 38 90.48% 0 1 53 6.5
91 Marcel Krajewski Defender 2 0 0 40 32 80% 4 2 64 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ