Kết quả trận Wolves vs AFC Bournemouth, 22h00 ngày 31/01
Wolves
+0.25 0.92
-0.25 0.96
2.75 0.92
u 0.94
2.88
2.23
3.50
-0 0.92
+0 0.70
1.25 1.09
u 0.75
3.5
2.69
2.26
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs AFC Bournemouth
0 - 1 Eli Junior Kroupi Kiến tạo: Amine Adli
Alejandro Jimenez
Amine Adli
Rayan VitorRa sân: Amine Adli
Ryan ChristieRa sân: Eli Junior Kroupi
Ra sân: Hee-Chan Hwang
Ra sân: Rodrigo Martins Gomes
Ra sân: Andre Trindade da Costa Neto
Enes UnalRa sân: Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Alex TothRa sân: Alejandro Jimenez
James Hill
Ra sân: Hugo Bueno López
Ra sân: Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Bafode DiakiteRa sân: Adam Smith
0 - 2 Alex Scott Kiến tạo: Rayan Vitor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.21 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 2 | 76 | 6.27 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 5 | 6.1 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 68 | 6.56 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.61 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 5 | 63 | 6.22 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 2 | 72 | 7.09 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 67 | 6.79 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 50 | 6.55 | |
| 17 | Pedro Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 8 | 0 | 54 | 6.45 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 68 | 8.64 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 2 | 69 | 7.61 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 2 | 103 | 7.26 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 4 | 75 | 6.84 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 26 | 24 | 92.31% | 7 | 1 | 46 | 7.14 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 3 | 24 | 6.93 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 7.53 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 4 | 77 | 7.51 | |
| 27 | Alex Toth | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 33 | 7.53 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.98 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 36 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

