Kết quả trận Wolves vs Liverpool, 03h00 ngày 07/03
Wolves
+1.25 0.96
-1.25 0.92
2.5 0.65
u 1.15
5.60
1.42
4.20
+0.5 0.96
-0.5 1.05
1.25 1.03
u 0.78
5.5
2.05
2.5
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Liverpool hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Liverpool tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Liverpool
0 - 1 Andrew Robertson Kiến tạo: Curtis Jones
0 - 2 Mohamed Salah Kiến tạo: Andrew Robertson
Mohamed Salah Goal awarded
Ra sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Jeremie FrimpongRa sân: Mohamed Salah
Florian WirtzRa sân: Rio Ngumoha
Dominik Szoboszlai
0 - 3 Curtis Jones Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch
Ra sân: Tolu Arokodare
Ra sân: Toti Gomes
Ibrahima KonateRa sân: Virgil van Dijk
Trey NyoniRa sân: Alexis Mac Allister
Kieran MorrisonRa sân: Cody Gakpo
Ra sân: Hugo Bueno López
Kiến tạo: Samuel Johnstone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Liverpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Liverpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 19 | 6.8 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.2 |
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 58 | 7.1 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 0 | 39 | 7 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 63 | 59 | 93.65% | 6 | 0 | 80 | 8.5 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 31 | 7 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 72 | 67 | 93.06% | 4 | 0 | 82 | 7.1 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 3 | 0 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

