Kết quả trận Wolves vs Newcastle United, 21h00 ngày 18/01
Wolves
+0.75 0.90
-0.75 0.98
2.5 16.00
u 0.01
3.80
1.70
3.83
+0.25 0.90
-0.25 0.83
1.25 0.98
u 0.83
4.5
2.2
2.4
Ngoại Hạng Anh » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Newcastle United hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Newcastle United
Sandro Tonali
Ra sân: Tolu Arokodare
Yoane WissaRa sân: Nick Woltemade
Anthony ElangaRa sân: Anthony Gordon
Lewis MileyRa sân: Sandro Tonali
Ra sân: Joao Victor Gomes da Silva
Ra sân: Hee-Chan Hwang
Sven Botman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 38 | 7.05 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 3 | 54 | 7.05 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 29 | 6.68 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 9 | 5.97 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 57 | 6.47 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 3 | 16 | 6.34 | |
| 21 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 54 | 7.52 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 39 | 7.27 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 6.85 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 6 | 1 | 57 | 7.08 | |
| 36 | Matheus Mane | Forward | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 37 | 6.14 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 88 | 79 | 89.77% | 8 | 0 | 112 | 6.78 | |
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.89 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 5 | 60 | 7.45 | |
| 9 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 50 | 6.37 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 39 | 97.5% | 6 | 0 | 54 | 6.47 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 58 | 6.45 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 0 | 77 | 7.29 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 5 | 84 | 6.83 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.15 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 3 | 88 | 7.43 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 8 | 1 | 114 | 7 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

