Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Wolves vs Shrewsbury Town, 19h15 ngày 10/01
Wolves
0.92
0.90
0.84
0.96
1.36
4.80
8.50
0.83
0.99
0.76
1.04
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs Shrewsbury Town hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs Shrewsbury Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs Shrewsbury Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs Shrewsbury Town
Kiến tạo: Hee-Chan Hwang
Kiến tạo: Jorgen Strand Larsen
Josh Ruffels
2 - 1 John Marquis
Kiến tạo: Jhon Arias
Ra sân: Jackson Tchatchoua
Ra sân: Joao Victor Gomes da Silva
Thomas Anderson
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Ra sân: Hee-Chan Hwang
Jack LoughranRa sân: Josh Ruffels
Trey Samuel-OgunsuyiRa sân: Iwan Morgan
Ra sân: Jhon Arias
Kiến tạo: Tolu Arokodare
Kiến tạo: David Moller Wolfe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS Shrewsbury Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs Shrewsbury Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 7 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 17 | 9.2 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 35 | 6.9 |
Shrewsbury Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 6 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Thomas Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 5.9 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 5.7 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 7 | Tommy McDermott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 1 | Elyh Harrison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 27 | 5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

