Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Wolves vs West Ham United, 22h00 ngày 03/01
Wolves
0.84
1.06
1.01
0.87
2.45
3.30
2.75
0.86
1.02
0.97
0.91
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wolves vs West Ham United hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wolves vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wolves vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wolves vs West Ham United
Kiến tạo: Hee-Chan Hwang
Kiến tạo: Hugo Bueno
Ezra MayersRa sân: Soungoutou Magassa
Tomas SoucekRa sân: Freddie Potts
Ra sân: Joao Victor Gomes da Silva
Ra sân: Hee-Chan Hwang
Ra sân: Matheus Mane
Ra sân: Tolu Arokodare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wolves VS West Ham United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wolves vs West Ham United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 3 | 37 | 7.3 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 34 | 7.97 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 2 | 49 | 7.53 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 9 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 10 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 51 | 7.95 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 8 | 40 | 8.08 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 60 | 7.35 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 23 | Tawanda Chirewa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 8 | 0 | 71 | 7.74 | |
| 36 | Matheus Mane | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 32 | 8.39 |
West Ham United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 5.94 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 51 | 6 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 45 | 6.39 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 2 | 0 | 106 | 6.92 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 3 | 98 | 6.11 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 2 | 78 | 6.04 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 65 | 6.49 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 74 | 61 | 82.43% | 9 | 0 | 87 | 6.53 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 40 | 5.76 | |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 9 | 1 | 92 | 6.38 | |
| 63 | Ezra Mayers | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 2 | 46 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

