Kết quả trận Wrexham vs Blackpool, 22h00 ngày 26/12

Vòng 22
22:00 ngày 26/12/2024
Wrexham
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Blackpool
Địa điểm: The Racecourse Ground
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.9
+1
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.5 8.9
2-0
10.5 14.5
2-1
8.5 21
3-1
17.5 51
3-2
29 46
4-2
66 91
4-3
131 151
0-0
11
1-1
6.2
2-2
14
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng 3 Anh » 42

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Blackpool hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Blackpool

Wrexham Wrexham
Phút
Blackpool Blackpool
3'
match goal 0 - 1 Ashley Fletcher
Kiến tạo: James Husband
Paul Mullin 1 - 1
Kiến tạo: Ollie Palmer
match goal
24'
Steven Fletcher
Ra sân: Ollie Palmer
match change
65'
79'
match change Sonny Carey
Ra sân: Hayden Coulson
79'
match change Jordan Rhodes
Ra sân: Ashley Fletcher
George Dobson
Ra sân: Andy Cannon
match change
79'
Mo Faal
Ra sân: Paul Mullin
match change
85'
87'
match yellow.png James Husband
Steven Fletcher 2 - 1 match pen
88'
90'
match change Dominic Ballard
Ra sân: Robert Apter

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Blackpool

Wrexham Wrexham
Blackpool Blackpool
5
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
1
19
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
3
9
 
Cản sút
 
2
11
 
Sút Phạt
 
13
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
438
 
Số đường chuyền
 
397
76%
 
Chuyền chính xác
 
74%
13
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
0
85
 
Đánh đầu
 
69
53
 
Đánh đầu thành công
 
24
2
 
Cứu thua
 
2
16
 
Rê bóng thành công
 
13
4
 
Đánh chặn
 
3
33
 
Ném biên
 
23
16
 
Cản phá thành công
 
13
6
 
Thử thách
 
5
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
46
 
Long pass
 
29
118
 
Pha tấn công
 
118
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
George Dobson
26
Steven Fletcher
22
Mo Faal
6
Thomas James OConnor
32
Bradley Foster-Theniger
23
Sebastian Revan
24
Dan Scarr
Wrexham Wrexham 5-3-2
4-4-2 Blackpool Blackpool
21
Howard
7
McClean
3
Brunt
5
OConnell
4
Cleworth
29
Barnett
20
Rathbone
37
James
8
Cannon
9
Palmer
10
Mullin
30
Tyrer
24
Offiah
5
Penningt...
20
Casey
3
Husband
25
Apter
7
Evans
8
Morgan
15
Coulson
11
Fletcher
9
Joseph

Substitutes

10
Sonny Carey
16
Jordan Rhodes
19
Dominic Ballard
1
Richard ODonnell
6
Oliver Norburn
4
Jordan Lawrence-Gabriel
26
Zachary Ashworth
Đội hình dự bị
Wrexham Wrexham
George Dobson 15
Steven Fletcher 26
Mo Faal 22
Thomas James OConnor 6
Bradley Foster-Theniger 32
Sebastian Revan 23
Dan Scarr 24
Wrexham Blackpool
10 Sonny Carey
16 Jordan Rhodes
19 Dominic Ballard
1 Richard ODonnell
6 Oliver Norburn
4 Jordan Lawrence-Gabriel
26 Zachary Ashworth

Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Blackpool

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
8.33 Phạm lỗi 11
5.33 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 3
50% Kiểm soát bóng 37.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 1.5
3.7 Sút trúng cầu môn 2.5
10.4 Phạm lỗi 12.5
4.9 Phạt góc 4.6
1.7 Thẻ vàng 2.8
46.4% Kiểm soát bóng 42.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wrexham (47trận)
Chủ Khách
Blackpool (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
9
7
HT-H/FT-T
3
0
4
8
HT-B/FT-T
2
2
1
1
HT-T/FT-H
3
2
3
1
HT-H/FT-H
4
2
1
2
HT-B/FT-H
2
3
1
1
HT-T/FT-B
0
3
0
0
HT-H/FT-B
3
4
1
2
HT-B/FT-B
3
2
6
1

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Steven Fletcher Tiền đạo thứ 2 2 1 2 10 5 50% 0 4 14 7.09
21 Mark Howard Thủ môn 0 0 1 25 16 64% 0 0 32 6.5
37 Matthew James Tiền vệ trụ 0 0 0 45 32 71.11% 0 2 53 6.41
7 James McClean Hậu vệ cánh trái 3 0 3 31 25 80.65% 16 2 67 7.32
10 Paul Mullin Tiền đạo thứ 2 4 2 0 16 12 75% 2 1 28 7.15
5 Eoghan OConnell Trung vệ 0 0 1 82 64 78.05% 0 18 94 8.44
8 Andy Cannon Tiền vệ trụ 2 0 0 19 16 84.21% 3 4 31 6.31
15 George Dobson Tiền vệ trụ 0 0 0 4 4 100% 1 0 8 6.29
20 Oliver Rathbone Tiền vệ trụ 1 0 3 43 39 90.7% 5 3 60 6.84
9 Ollie Palmer Tiền đạo thứ 2 3 0 2 26 14 53.85% 2 10 42 7.29
29 Ryan Barnett Hậu vệ cánh phải 1 1 2 32 18 56.25% 6 1 61 6.86
4 Max Cleworth Trung vệ 1 0 0 45 38 84.44% 1 2 63 6.43
3 Lewis Brunt Trung vệ 0 0 1 58 49 84.48% 1 5 81 7.26
22 Mo Faal Tiền đạo thứ 2 2 0 0 2 1 50% 0 1 7 6.32

Blackpool Blackpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Jordan Rhodes Tiền đạo thứ 2 0 0 0 2 2 100% 0 1 5 5.96
7 Lee Evans Tiền vệ trụ 0 0 3 67 57 85.07% 6 1 91 7.58
3 James Husband Trung vệ 0 0 1 45 29 64.44% 2 4 82 7.3
5 Matthew Pennington Trung vệ 0 0 0 37 29 78.38% 0 4 55 6.71
11 Ashley Fletcher Tiền đạo thứ 2 1 1 0 20 14 70% 0 1 31 7.22
15 Hayden Coulson Tiền vệ trái 2 0 0 20 15 75% 2 1 36 6.1
8 Albie Morgan Tiền vệ trụ 0 0 1 51 46 90.2% 0 1 63 6.44
20 Oliver Casey Trung vệ 1 1 0 24 21 87.5% 0 4 35 6.05
9 Kyle Joseph Tiền đạo thứ 2 1 0 1 19 11 57.89% 0 5 35 6.41
10 Sonny Carey Tiền vệ trụ 1 1 0 8 5 62.5% 0 0 11 6
30 Harry Tyrer Thủ môn 0 0 0 45 16 35.56% 0 0 55 6.29
25 Robert Apter Tiền vệ phải 2 0 0 13 11 84.62% 2 0 35 6.01
24 Odel Offiah Trung vệ 0 0 1 48 38 79.17% 0 2 72 6.6
19 Dominic Ballard Tiền đạo thứ 2 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ