Kết quả trận Wrexham vs Blackpool, 22h00 ngày 26/12
Wrexham
-0.5 1.00
+0.5 0.70
2.5 0.76
u 0.84
2.00
3.00
3.47
-0.25 1.00
+0.25 0.60
1 0.73
u 0.87
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Blackpool hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Blackpool
0 - 1 Ashley Fletcher Kiến tạo: James Husband
Kiến tạo: Ollie Palmer
Ra sân: Ollie Palmer
Sonny CareyRa sân: Hayden Coulson
Jordan RhodesRa sân: Ashley Fletcher
Ra sân: Andy Cannon
Ra sân: Paul Mullin
James Husband
Dominic BallardRa sân: Robert Apter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Blackpool
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Blackpool
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Steven Fletcher | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 14 | 7.09 | |
| 21 | Mark Howard | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 37 | Matthew James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 2 | 53 | 6.41 | |
| 7 | James McClean | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 16 | 2 | 67 | 7.32 | |
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 28 | 7.15 | |
| 5 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 64 | 78.05% | 0 | 18 | 94 | 8.44 | |
| 8 | Andy Cannon | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 4 | 31 | 6.31 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 5 | 3 | 60 | 6.84 | |
| 9 | Ollie Palmer | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 10 | 42 | 7.29 | |
| 29 | Ryan Barnett | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 32 | 18 | 56.25% | 6 | 1 | 61 | 6.86 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 2 | 63 | 6.43 | |
| 3 | Lewis Brunt | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 5 | 81 | 7.26 | |
| 22 | Mo Faal | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.32 |
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jordan Rhodes | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 7 | Lee Evans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 67 | 57 | 85.07% | 6 | 1 | 91 | 7.58 | |
| 3 | James Husband | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 29 | 64.44% | 2 | 4 | 82 | 7.3 | |
| 5 | Matthew Pennington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 4 | 55 | 6.71 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 31 | 7.22 | |
| 15 | Hayden Coulson | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 36 | 6.1 | |
| 8 | Albie Morgan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 63 | 6.44 | |
| 20 | Oliver Casey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 4 | 35 | 6.05 | |
| 9 | Kyle Joseph | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 5 | 35 | 6.41 | |
| 10 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 30 | Harry Tyrer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 16 | 35.56% | 0 | 0 | 55 | 6.29 | |
| 25 | Robert Apter | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 24 | Odel Offiah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 72 | 6.6 | |
| 19 | Dominic Ballard | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

