Kết quả trận Wrexham vs Chelsea, 00h45 ngày 08/03
Wrexham 1
90phút [2-2], 120phút [2-4]
+1.25 0.93
-1.25 0.95
2.5 0.85
u 0.85
4.95
1.42
4.55
+0.5 0.93
-0.5 1.08
1.25 1.08
u 0.73
4.55
2
2.4
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Chelsea hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Chelsea tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Chelsea
Kiến tạo: Callum Doyle
Romeo Lavia
1 - 1 Arthur Okonkwo(OW)
Marc GuiuRa sân: Mamadou Sarr
Marc CucurellaRa sân: Jorrel Hato
Dario EssugoRa sân: Romeo Lavia
Ra sân: Sam Smith
Ra sân: Oliver Rathbone
Ra sân: Zak Vyner
Kiến tạo: Josh Windass
2 - 2 Josh Acheampong
João Pedro Junqueira de JesusRa sân: Liam Delap
Malo GustoRa sân: Josh Acheampong
Ra sân: Ryan James Longman
2 - 3 Alejandro Garnacho Kiến tạo: Dario Essugo
Jesse DerryRa sân: Pedro Neto
Ra sân: Callum Doyle
Andrey Santos
Ra sân: Max Cleworth
2 - 4 João Pedro Junqueira de Jesus Kiến tạo: Dario Essugo
Alejandro Garnacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 21 | 7.8 | |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 2 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 3 | 60 | 6.2 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 4 | 2 | 64 | 6.5 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 7 | Davis Kellior-Dunn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 6 | 0 | 73 | 8.1 | |
| 29 | Ryan Barnett | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 2 | 72 | 7.8 | |
| 47 | Ryan James Longman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 42 | 5.1 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 72 | 57 | 79.17% | 1 | 0 | 100 | 8.5 | |
| 3 | Lewis Brunt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 16 | 6.3 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 151 | 142 | 94.04% | 0 | 3 | 169 | 7.6 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 6 | 79 | 73 | 92.41% | 10 | 0 | 117 | 6.6 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 0 | 89 | 6.8 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 126 | 119 | 94.44% | 0 | 1 | 139 | 7 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 8.2 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 14 | Dario Essugo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 2 | 63 | 7.5 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 76 | 6 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 8 | 4 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 0 | 73 | 8.4 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 118 | 111 | 94.07% | 1 | 0 | 135 | 7.3 | |
| 19 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 77 | 96.25% | 0 | 0 | 92 | 6.4 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 47 | 6.6 | |
| 38 | Marc Guiu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 55 | Jesse Derry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 34 | Josh Acheampong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 4 | 1 | 74 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

