Kết quả trận Wrexham vs Huddersfield Town, 01h45 ngày 23/10

Vòng 13
01:45 ngày 23/10/2024
Wrexham
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Huddersfield Town
Địa điểm: The Racecourse Ground
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7 9
2-0
9 15
2-1
7.5 19
3-1
16 49
3-2
28 44
4-2
79 109
4-3
109 109
0-0
9
1-1
5
2-2
12
3-3
69
4-4
109
AOS
29

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Huddersfield Town hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Huddersfield Town

Wrexham Wrexham
Phút
Huddersfield Town Huddersfield Town
20'
match yellow.png Nigel Lonwijk
46'
match change Denny Ward
Ra sân: Callum Marshall
Eoghan OConnell match yellow.png
48'
52'
match yellow.png David Kasumu
69'
match change Brodie Spencer
Ra sân: Oliver Turton
Oliver Rathbone
Ra sân: Andy Cannon
match change
74'
75'
match yellow.png Mikel Miller
Mo Faal
Ra sân: Ollie Palmer
match change
82'
83'
match change Rhys Healey
Ra sân: Bojan Radulovic Samoukovic
83'
match change Antony Evans
Ra sân: Herbie Kane

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Huddersfield Town

Wrexham Wrexham
Huddersfield Town Huddersfield Town
5
 
Phạt góc
 
3
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
5
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
426
 
Số đường chuyền
 
427
69%
 
Chuyền chính xác
 
74%
13
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Việt vị
 
1
71
 
Đánh đầu
 
57
39
 
Đánh đầu thành công
 
25
3
 
Cứu thua
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
20
5
 
Đánh chặn
 
4
37
 
Ném biên
 
18
11
 
Cản phá thành công
 
20
10
 
Thử thách
 
8
35
 
Long pass
 
26
123
 
Pha tấn công
 
102
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Oliver Rathbone
22
Mo Faal
23
Sebastian Revan
3
Lewis Brunt
13
Callum Burton
17
Luke Bolton
25
William Boyle
Wrexham Wrexham 5-3-2
3-1-4-2 Huddersfield Town Huddersfield Town
1
Okonkwo
7
McClean
6
OConnor
24
Scarr
5
OConnell
29
Barnett
38
Lee
15
Dobson
8
Cannon
9
Palmer
10
Mullin
13
Chapman
4
Pearson
32
Lees
23
Lonwijk
18
Kasumu
20
Turton
8
Wiles
16
Kane
14
Miller
9
Samoukov...
7
Marshall

Substitutes

21
Antony Evans
25
Denny Ward
11
Rhys Healey
17
Brodie Spencer
15
Jaheim Headley
6
Jonathan Hogg
12
Chris Maxwell
Đội hình dự bị
Wrexham Wrexham
Oliver Rathbone 20
Mo Faal 22
Sebastian Revan 23
Lewis Brunt 3
Callum Burton 13
Luke Bolton 17
William Boyle 25
Wrexham Huddersfield Town
21 Antony Evans
25 Denny Ward
11 Rhys Healey
17 Brodie Spencer
15 Jaheim Headley
6 Jonathan Hogg
12 Chris Maxwell

Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Huddersfield Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
9 Phạm lỗi 12
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2.67
44% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 0.9
1.4 Bàn thua 1.2
3.9 Sút trúng cầu môn 3.2
10.4 Phạm lỗi 11.5
5.1 Phạt góc 5.3
1.6 Thẻ vàng 1.9
45.8% Kiểm soát bóng 50.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wrexham (46trận)
Chủ Khách
Huddersfield Town (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
8
9
HT-H/FT-T
3
0
5
4
HT-B/FT-T
2
2
1
1
HT-T/FT-H
3
1
3
0
HT-H/FT-H
4
2
2
3
HT-B/FT-H
2
3
3
1
HT-T/FT-B
0
3
1
0
HT-H/FT-B
3
4
0
2
HT-B/FT-B
3
2
2
4

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 James McClean Tiền vệ trái 0 0 1 27 20 74.07% 5 3 48 6.52
10 Paul Mullin Tiền đạo cắm 2 0 0 13 8 61.54% 0 1 24 6.49
38 Elliott Lee Tiền vệ công 0 0 0 41 35 85.37% 3 0 56 6.3
5 Eoghan OConnell Trung vệ 0 0 0 65 45 69.23% 0 8 84 7.36
8 Andy Cannon Tiền vệ trụ 1 0 0 37 28 75.68% 0 2 51 6.91
15 George Dobson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 31 72.09% 2 2 58 6.71
20 Oliver Rathbone Tiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 1 1 12 6.18
24 Dan Scarr Trung vệ 1 0 0 59 44 74.58% 0 5 75 6.77
9 Ollie Palmer Tiền đạo cắm 0 0 0 25 10 40% 0 12 39 7.26
29 Ryan Barnett Tiền vệ phải 1 1 1 24 11 45.83% 12 1 62 6.91
6 Thomas James OConnor Trung vệ 0 0 1 59 42 71.19% 5 4 78 7.13
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 1 26 14 53.85% 0 0 34 7.28
22 Mo Faal 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.02

Huddersfield Town Huddersfield Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Denny Ward Tiền đạo cắm 3 1 2 15 13 86.67% 1 2 26 6.88
32 Tom Lees Trung vệ 0 0 0 52 46 88.46% 0 6 66 7.37
20 Oliver Turton Hậu vệ cánh phải 0 0 2 24 17 70.83% 4 0 33 6.72
11 Rhys Healey Tiền đạo cắm 1 1 0 5 2 40% 0 2 8 6.49
4 Matty Pearson Trung vệ 0 0 0 53 42 79.25% 4 3 78 7.07
18 David Kasumu Tiền vệ trụ 0 0 0 36 31 86.11% 0 2 53 6.91
21 Antony Evans Tiền vệ công 0 0 0 4 1 25% 0 0 4 6.01
9 Bojan Radulovic Samoukovic Tiền đạo cắm 3 1 0 19 14 73.68% 2 2 34 6.06
14 Mikel Miller Tiền vệ trái 0 0 2 26 16 61.54% 8 2 57 7.02
8 Ben Wiles Tiền vệ trụ 2 0 0 36 29 80.56% 0 2 47 6.53
16 Herbie Kane Tiền vệ trụ 0 0 1 40 31 77.5% 4 1 57 6.83
13 Jacob Chapman Thủ môn 0 0 0 39 19 48.72% 0 0 47 6.8
23 Nigel Lonwijk Trung vệ 0 0 0 66 47 71.21% 0 2 93 6.92
17 Brodie Spencer Hậu vệ cánh phải 0 0 1 4 3 75% 0 1 5 6.18
7 Callum Marshall Tiền đạo cắm 0 0 0 10 6 60% 0 0 19 6.14

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ