Kết quả trận Wrexham vs Huddersfield Town, 01h45 ngày 23/10
Wrexham
-0.25 0.74
+0.25 0.96
2.25 0.75
u 0.85
2.06
2.84
3.50
-0 0.74
+0 1.05
1 0.80
u 0.80
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Huddersfield Town hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Huddersfield Town
Nigel Lonwijk
Denny WardRa sân: Callum Marshall
David Kasumu
Brodie SpencerRa sân: Oliver Turton
Ra sân: Andy Cannon
Mikel Miller
Ra sân: Ollie Palmer
Rhys HealeyRa sân: Bojan Radulovic Samoukovic
Antony EvansRa sân: Herbie Kane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | James McClean | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 5 | 3 | 48 | 6.52 | |
| 10 | Paul Mullin | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.49 | |
| 38 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 5 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 45 | 69.23% | 0 | 8 | 84 | 7.36 | |
| 8 | Andy Cannon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 51 | 6.91 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 2 | 2 | 58 | 6.71 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 24 | Dan Scarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 5 | 75 | 6.77 | |
| 9 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 0 | 12 | 39 | 7.26 | |
| 29 | Ryan Barnett | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 12 | 1 | 62 | 6.91 | |
| 6 | Thomas James OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 42 | 71.19% | 5 | 4 | 78 | 7.13 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 22 | Mo Faal | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Denny Ward | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 26 | 6.88 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 6 | 66 | 7.37 | |
| 20 | Oliver Turton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 11 | Rhys Healey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 8 | 6.49 | |
| 4 | Matty Pearson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 4 | 3 | 78 | 7.07 | |
| 18 | David Kasumu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 53 | 6.91 | |
| 21 | Antony Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 34 | 6.06 | |
| 14 | Mikel Miller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 8 | 2 | 57 | 7.02 | |
| 8 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 47 | 6.53 | |
| 16 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 4 | 1 | 57 | 6.83 | |
| 13 | Jacob Chapman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 19 | 48.72% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 23 | Nigel Lonwijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 47 | 71.21% | 0 | 2 | 93 | 6.92 | |
| 17 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.18 | |
| 7 | Callum Marshall | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

