Kết quả trận Wrexham vs Ipswich Town, 22h00 ngày 21/02
Wrexham
+0.25 0.91
-0.25 0.87
2.5 1.00
u 0.72
2.93
2.08
3.31
-0 0.91
+0 0.64
1 0.90
u 0.80
3.58
2.71
2.05
Hạng nhất Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Ipswich Town hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Ipswich Town
Kiến tạo: Josh Windass
Ra sân: Ben Sheaf
1 - 1 Anis Mehmeti Kiến tạo: Ivan Azon Monzon
Leif Davis
Kiến tạo: Kieffer Moore
Cedric Kipre
Darnell Furlong
2 - 2 Ivan Azon Monzon Kiến tạo: Jack Taylor
2 - 3 Cedric Kipre
Wes Burns
Ra sân: Issa Kabore
Ra sân: Oliver Rathbone
Daniel NeillRa sân: Jack Taylor
Marcelino NunezRa sân: Anis Mehmeti
Kasey McAteerRa sân: Wes Burns
Kiến tạo: Lewis OBrien
George HirstRa sân: Ivan Azon Monzon
Chuba AkpomRa sân: Azor Matusiwa
Ra sân: Josh Windass
Kiến tạo: Lewis OBrien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 5 | 39 | 8.7 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 7.62 | |
| 18 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 61 | 6.91 | |
| 26 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.18 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 2 | 52 | 6.6 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 40 | 6.37 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 7.28 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 3 | 1 | 65 | 8.5 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 17 | 6 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 62 | 8.23 | |
| 47 | Ryan James Longman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 54 | 6.76 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 40 | 6.36 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 2 | 80 | 7.03 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 42 | 6.06 | |
| 29 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 7 | Wes Burns | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 8 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 19 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 6 | 3 | 67 | 6.39 | |
| 9 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.1 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 53 | 6.09 | |
| 14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 2 | 2 | 73 | 6.77 | |
| 47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 55 | 6.68 | |
| 26 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 66 | 4.57 | |
| 3 | Leif Davis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 56 | 5.95 | |
| 32 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 6 | Daniel Neill | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 30 | 8.38 | |
| 20 | Kasey McAteer | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

