Kết quả trận Wrexham vs Leicester City, 03h00 ngày 21/01
Wrexham
-0.25 0.88
+0.25 0.90
2.5 0.72
u 1.00
2.08
2.88
3.37
-0 0.88
+0 1.14
1 0.79
u 0.91
2.7
3.48
2.08
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Leicester City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Leicester City
Ricardo Domingos Barbosa PereiraRa sân: Jordan James
Jordan Ayew
Louis PageRa sân: Oliver Skipp
Ra sân: Oliver Rathbone
Jeremy MongaRa sân: Bobby Reid
Ra sân: Ryan James Longman
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
1 - 1 Jannik Vestergaard Kiến tạo: Caleb Okoli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 1 | 36 | 6.95 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.15 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 38 | 6.66 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 43 | 6.02 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 37 | 6.06 | |
| 13 | Liberato Cacace | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 2 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 47 | 6.75 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.82 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 3 | 60 | 7.05 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 19 | 6.43 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 43 | 6.59 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.08 | |
| 17 | Hamza Choudhury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 51 | 6.62 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.67 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 42 | 6.83 | |
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 6.25 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

