Kết quả trận Wrexham vs Millwall, 22h00 ngày 07/02
Wrexham
-0 0.87
+0 0.91
2.25 0.81
u 0.91
2.42
2.55
3.12
-0 0.87
+0 0.92
1 1.00
u 0.70
3.05
3.25
2
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Millwall hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Millwall
Ra sân: Matthew James
Ra sân: Liberato Cacace
0 - 1 Max Cleworth(OW)
Mihailo Ivanovic
Josh CoburnRa sân: Mihailo Ivanovic
Barry Bannan
Ra sân: Lewis OBrien
Ra sân: Oliver Rathbone
Ra sân: Ben Sheaf
Thomas WatsonRa sân: Barry Bannan
Thomas Watson
0 - 2 Josh Coburn Kiến tạo: Femi Azeez
Luke James CundleRa sân: Femi Azeez
Derek Mazou SackoRa sân: Casper De Norre
Zak SturgeRa sân: Alfie Doughty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Millwall
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Millwall
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.64 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 5 | 3 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 3 | 33 | 6.3 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.43 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 4 | 63 | 6.75 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 40 | 5.38 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 1 | 51 | 6.43 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 41 | 6.03 | |
| 7 | Davis Kellior-Dunn | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 1 | 0 | 5 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 61 | 6.76 | |
| 13 | Liberato Cacace | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 38 | 6.74 | |
| 12 | Issa Kabore | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 8 | 2 | 61 | 6.48 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 2 | 57 | 5.38 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 26 | 5.57 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 1 | 1 | 1 | 61 | 43 | 70.49% | 2 | 3 | 84 | 6.67 |
Millwall
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | Barry Bannan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 16 | 50% | 0 | 1 | 43 | 7.52 | |
| 5 | Jake Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 48 | 7.35 | |
| 24 | Casper De Norre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 8 | Billy Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 1 | 70 | 7.45 | |
| 14 | Alfie Doughty | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 5 | 1 | 63 | 7.42 | |
| 25 | Luke James Cundle | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 11 | Femi Azeez | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 17 | 6 | 35.29% | 6 | 3 | 47 | 7.15 | |
| 10 | Camiel Neghli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 0 | 42 | 7.07 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 7.36 | |
| 6 | Caleb Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 5 | 53 | 7.19 | |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 4 | Tristan Crama | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 2 | 61 | 7.66 | |
| 22 | Thomas Watson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 3 | 17 | 6.32 | |
| 3 | Zak Sturge | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

