Kết quả trận Wrexham vs Millwall, 22h00 ngày 07/02

Vòng 31
22:00 ngày 07/02/2026
Wrexham
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Millwall
Địa điểm: The Racecourse Ground
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 7.6
2-0
13 13
2-1
10 34
3-1
25 115
3-2
38 85
4-2
130 130
4-3
225 225
0-0
9
1-1
5.8
2-2
15
3-3
85
4-4
225
AOS
50

Hạng nhất Anh » 36

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Millwall hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Millwall

Wrexham Wrexham
Phút
Millwall Millwall
George Dobson
Ra sân: Matthew James
match change
35'
George Thomason
Ra sân: Liberato Cacace
match change
51'
Max Cleworth match yellow.png
56'
59'
match phan luoi 0 - 1 Max Cleworth(OW)
62'
match yellow.png Mihailo Ivanovic
67'
match change Josh Coburn
Ra sân: Mihailo Ivanovic
69'
match yellow.png Barry Bannan
Josh Windass
Ra sân: Lewis OBrien
match change
72'
Davis Kellior-Dunn
Ra sân: Oliver Rathbone
match change
72'
Sam Smith
Ra sân: Ben Sheaf
match change
72'
73'
match change Thomas Watson
Ra sân: Barry Bannan
82'
match yellow.png Thomas Watson
85'
match goal 0 - 2 Josh Coburn
Kiến tạo: Femi Azeez
87'
match change Luke James Cundle
Ra sân: Femi Azeez
87'
match change Derek Mazou Sacko
Ra sân: Casper De Norre
87'
match change Zak Sturge
Ra sân: Alfie Doughty

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Millwall

Wrexham Wrexham
Millwall Millwall
16
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
36
 
Đánh đầu
 
46
0
 
Cứu thua
 
4
13
 
Cản phá thành công
 
15
6
 
Thử thách
 
17
15
 
Long pass
 
33
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
6
7
 
Sút ra ngoài
 
5
19
 
Đánh đầu thành công
 
22
4
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
5
24
 
Ném biên
 
24
439
 
Số đường chuyền
 
368
77%
 
Chuyền chính xác
 
73%
77
 
Pha tấn công
 
66
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
3
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.58
1.2
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.37
1.53
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.58
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
28
 
Số quả tạt chính xác
 
19
28
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
21
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
George Dobson
28
Sam Smith
14
George Thomason
7
Davis Kellior-Dunn
10
Josh Windass
16
Jay Rodriguez
24
Dan Scarr
47
Ryan James Longman
21
Danny Ward
Wrexham Wrexham 3-4-2-1
4-2-3-1 Millwall Millwall
1
Okonkwo
2
Doyle
5
Hyam
4
Cleworth
13
Cacace
18
Sheaf
37
James
12
Kabore
27
OBrien
20
Rathbone
19
Moore
15
Crocombe
4
Crama
6
Taylor
5
Cooper
14
Doughty
8
Mitchell
24
Norre
11
Azeez
67
Bannan
10
Neghli
9
Ivanovic

Substitutes

49
Derek Mazou Sacko
3
Zak Sturge
22
Thomas Watson
25
Luke James Cundle
19
Josh Coburn
7
Thierno Ballo
18
Ryan Leonard
17
Macaulay Langstaff
13
Anthony Patterson
Đội hình dự bị
Wrexham Wrexham
George Dobson 15
Sam Smith 28
George Thomason 14
Davis Kellior-Dunn 7
Josh Windass 10
Jay Rodriguez 16
Dan Scarr 24
Ryan James Longman 47
Danny Ward 21
Wrexham Millwall
49 Derek Mazou Sacko
3 Zak Sturge
22 Thomas Watson
25 Luke James Cundle
19 Josh Coburn
7 Thierno Ballo
18 Ryan Leonard
17 Macaulay Langstaff
13 Anthony Patterson

Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Millwall

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1
1.67 Sút trúng cầu môn 3.67
9.33 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 1.33
51.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2
1.5 Bàn thua 0.8
4 Sút trúng cầu môn 4.2
9.9 Phạm lỗi 11.3
5.1 Phạt góc 6.3
1.4 Thẻ vàng 1.6
47.3% Kiểm soát bóng 50.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wrexham (45trận)
Chủ Khách
Millwall (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
3
10
4
HT-H/FT-T
3
0
2
1
HT-B/FT-T
2
2
0
0
HT-T/FT-H
3
1
0
1
HT-H/FT-H
4
2
3
5
HT-B/FT-H
2
3
0
0
HT-T/FT-B
0
3
0
0
HT-H/FT-B
3
3
4
7
HT-B/FT-B
3
2
2
3

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Matthew James Midfielder 0 0 1 11 9 81.82% 1 0 12 6.3
28 Sam Smith Forward 2 0 0 1 1 100% 0 0 3 5.64
19 Kieffer Moore Forward 5 3 0 16 6 37.5% 0 3 33 6.3
10 Josh Windass Midfielder 0 0 1 8 7 87.5% 1 0 11 6.43
18 Ben Sheaf Midfielder 0 0 2 55 53 96.36% 0 4 63 6.75
5 Dominic Hyam Defender 1 0 0 27 19 70.37% 0 2 40 5.38
15 George Dobson Midfielder 1 0 1 38 31 81.58% 3 1 51 6.43
20 Oliver Rathbone Midfielder 1 0 1 33 28 84.85% 1 1 41 6.03
7 Davis Kellior-Dunn Tiền đạo cắm 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 11 5.83
27 Lewis OBrien Midfielder 1 0 5 39 32 82.05% 4 0 61 6.76
13 Liberato Cacace Defender 0 0 1 20 15 75% 4 0 38 6.74
12 Issa Kabore Defender 1 1 0 27 24 88.89% 8 2 61 6.48
14 George Thomason Midfielder 2 0 0 23 20 86.96% 4 0 34 6.11
4 Max Cleworth Defender 1 0 1 40 27 67.5% 0 2 57 5.38
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 0 20 9 45% 0 0 26 5.57
2 Callum Doyle Defender 1 1 1 61 43 70.49% 2 3 84 6.67

Millwall Millwall
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
67 Barry Bannan Midfielder 0 0 0 23 21 91.3% 0 0 26 6.3
15 Max Crocombe Thủ môn 0 0 0 32 16 50% 0 1 43 7.52
5 Jake Cooper Defender 0 0 0 38 31 81.58% 0 3 48 7.35
24 Casper De Norre Midfielder 0 0 0 36 30 83.33% 0 0 44 6.79
8 Billy Mitchell Midfielder 0 0 0 51 41 80.39% 1 1 70 7.45
14 Alfie Doughty Midfielder 0 0 1 40 32 80% 5 1 63 7.42
25 Luke James Cundle Midfielder 0 0 0 1 0 0% 2 0 3 6.1
11 Femi Azeez Midfielder 3 0 1 17 6 35.29% 6 3 47 7.15
10 Camiel Neghli Midfielder 1 0 1 24 14 58.33% 2 0 42 7.07
19 Josh Coburn Forward 1 1 1 3 2 66.67% 0 1 11 7.36
6 Caleb Taylor Defender 1 0 0 38 30 78.95% 0 5 53 7.19
49 Derek Mazou Sacko Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
4 Tristan Crama Defender 1 0 1 32 22 68.75% 3 2 61 7.66
22 Thomas Watson Cánh trái 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 5.95
9 Mihailo Ivanovic Forward 0 0 0 12 3 25% 0 3 17 6.32
3 Zak Sturge Defender 0 0 0 0 0 0% 0 1 2 6.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ