Kết quả trận Wrexham vs Norwich City, 22h00 ngày 17/01
Wrexham
-0.25 0.88
+0.25 0.98
2.5 0.81
u 0.91
2.08
2.85
3.42
-0.25 0.88
+0.25 0.65
1 0.80
u 0.90
2.61
3.58
2.11
Hạng nhất Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Norwich City hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Norwich City
0 - 1 Anis Ben Slimane Kiến tạo: Ali Ahmed
Kiến tạo: Max Cleworth
Oscar SchwartauRa sân: Ali Ahmed
Tony SpringettRa sân: Matej Jurasek
1 - 2 Jovon Makama Kiến tạo: Kenny Mclean
Jack StaceyRa sân: Benjamin Chrisene
Ra sân: George Dobson
Ra sân: Issa Kabore
Ra sân: Sam Smith
Ra sân: Josh Windass
Pape DialloRa sân: Anis Ben Slimane
Pelle Mattsson
Jacob WrightRa sân: Pelle Mattsson
Ra sân: George Thomason
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jay Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 37 | Matthew James | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.93 | |
| 19 | Kieffer Moore | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 14 | 6.2 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 43 | 6.16 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 4 | 87 | 6.76 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 43 | 5.98 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 2 | 54 | 6.69 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 2 | 21 | 6.16 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 29 | Ryan Barnett | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 12 | Issa Kabore | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 1 | 66 | 6.49 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 1 | 1 | 69 | 6.92 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 47 | 79.66% | 2 | 3 | 80 | 6.41 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 7.19 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 0 | 72 | 7.49 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 6.15 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 41 | 6.48 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 56 | 6.72 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 40 | 7.78 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 1 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 21 | 7.4 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 1 | 60 | 6.56 | |
| 19 | Pape Diallo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 74 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

