Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Wrexham vs Nottingham Forest, 02h30 ngày 10/01
Wrexham
90phút [3-3], 120phút [3-3]Pen [4-3]
1.04
0.78
0.85
0.95
5.00
3.60
1.73
1.04
0.80
0.83
0.99
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Nottingham Forest hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Nottingham Forest tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Nottingham Forest
Kiến tạo: George Dobson
Kiến tạo: Nathan Broadhead
Neco WilliamsRa sân: Olexandr Zinchenko
Morgan Gibbs WhiteRa sân: Dilane Bakwa
Nicolas DominguezRa sân: James Mcatee
Ra sân: Liberato Cacace
2 - 1 Igor Jesus Maciel da Cruz Kiến tạo: Nicolo Savona
Ra sân: Oliver Rathbone
Ra sân: Nathan Broadhead
Callum Hudson-OdoiRa sân: Dan Ndoye
Kiến tạo: George Dobson
3 - 2 Callum Hudson-Odoi
Douglas Luiz Soares de Paulo
Omari Hutchinson
Ra sân: Ben Sheaf
Taiwo AwoniyiRa sân: Douglas Luiz Soares de Paulo
3 - 3 Callum Hudson-Odoi Kiến tạo: Nicolo Savona
Ra sân: Ryan James Longman
Murillo Santiago Costa dos SantosRa sân: Nicolo Savona
Ra sân: Sam Smith
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Nicolas Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Forward | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 7 | 31 | 7.1 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 55 | 7.1 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 15 | George Dobson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 3 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 41 | 8.1 | |
| 24 | Dan Scarr | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 32 | 6.7 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 13 | Liberato Cacace | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 22 | 7.8 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 5 | 59 | 6.6 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 35 | Olexandr Zinchenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 12 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 3 | 1 | 85 | 6.8 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 7.7 | |
| 14 | Dan Ndoye | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 4 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 2 | 66 | 5.8 | |
| 29 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 24 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 1 | 42 | 6.1 | |
| 23 | Jair Paula da Cunha Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 4 | 60 | 6.1 | |
| 37 | Nicolo Savona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 5 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 1 | 6 | 34 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

