Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Wrexham vs Portsmouth, 02h45 ngày 25/02

Vòng 34
02:45 ngày 25/02/2026
Wrexham
Đã kết thúc 2 - 1 (2 - 0)
Portsmouth
Địa điểm: The Racecourse Ground
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.82
+0.25
1.06
O 2.25
0.90
U 2.25
0.96
1
2.10
X
3.20
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
1.16
+0.25
0.76
O 1
1.13
U 1
0.72

Hạng nhất Anh » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Portsmouth hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Portsmouth

Wrexham Wrexham
Phút
Portsmouth Portsmouth
Sam Smith 1 - 0
Kiến tạo: Callum Doyle
match goal
23'
30'
match yellow.png Regan Poole
Max Cleworth 2 - 0
Kiến tạo: George Dobson
match goal
39'
42'
match change Adrian Segecic
Ra sân: John Swift
46'
match change Harvey Blair
Ra sân: Gustavo Caballero
49'
match goal 2 - 1 Zak Swanson
Kiến tạo: Regan Poole
Kieffer Moore
Ra sân: Sam Smith
match change
67'
Oliver Rathbone
Ra sân: Josh Windass
match change
68'
79'
match change Ibane Bowat
Ra sân: Zak Swanson
79'
match change Conor Chaplin
Ra sân: Adams Ebrima
Zak Vyner
Ra sân: Nathan Broadhead
match change
88'
89'
match change Dia Madiodio
Ra sân: Regan Poole

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Portsmouth

Wrexham Wrexham
Portsmouth Portsmouth
10
 
Tổng cú sút
 
9
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Phạt góc
 
15
8
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
2
 
Đánh đầu
 
7
0
 
Cứu thua
 
3
2
 
Cản phá thành công
 
7
15
 
Thử thách
 
8
23
 
Long pass
 
28
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Đánh đầu thành công
 
16
3
 
Cản sút
 
6
2
 
Rê bóng thành công
 
7
5
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
15
332
 
Số đường chuyền
 
486
80%
 
Chuyền chính xác
 
81%
61
 
Pha tấn công
 
119
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
2
 
Cú sút trúng đích
 
0.46
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
26
9
 
Số quả tạt chính xác
 
29
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
41
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Oliver Rathbone
19
Kieffer Moore
11
Bailey Cadamarteri
24
Dan Scarr
29
Ryan Barnett
47
Ryan James Longman
7
Davis Kellior-Dunn
26
Zak Vyner
21
Danny Ward
Wrexham Wrexham 3-4-2-1
4-2-3-1 Portsmouth Portsmouth
1
Okonkwo
2
Doyle
5
Hyam
4
Cleworth
14
Thomason
27
OBrien
15
Dobson
12
Kabore
33
Broadhea...
10
Windass
28
Smith
1
Schmid
24
Devlin
5
Poole
3
Ogilvie
22
Swanson
7
Pack
38
Ebrima
47
Caballer...
8
Swift
27
Alli
9
Bishop

Substitutes

10
Adrian Segecic
17
Ibane Bowat
36
Conor Chaplin
29
Harvey Blair
16
Luke Le Roux
2
Jordan Williams
40
Jacob Brown
26
Josef Bursik
55
Dia Madiodio
Đội hình dự bị
Wrexham Wrexham
Oliver Rathbone 20
Kieffer Moore 19
Bailey Cadamarteri 11
Dan Scarr 24
Ryan Barnett 29
Ryan James Longman 47
Davis Kellior-Dunn 7
Zak Vyner 26
Danny Ward 21
Wrexham Portsmouth
10 Adrian Segecic
17 Ibane Bowat
36 Conor Chaplin
29 Harvey Blair
16 Luke Le Roux
2 Jordan Williams
40 Jacob Brown
26 Josef Bursik
55 Dia Madiodio

Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Portsmouth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 4.67
12 Phạm lỗi 7.67
3.33 Phạt góc 7
2.67 Thẻ vàng 1.67
46.33% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1.2
5.1 Sút trúng cầu môn 4.4
9.8 Phạm lỗi 9.9
5 Phạt góc 7.2
1.3 Thẻ vàng 1.3
50.4% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wrexham (40trận)
Chủ Khách
Portsmouth (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
2
4
6
HT-H/FT-T
3
0
1
2
HT-B/FT-T
2
2
1
0
HT-T/FT-H
3
1
2
2
HT-H/FT-H
3
2
3
3
HT-B/FT-H
2
3
0
0
HT-T/FT-B
0
3
0
0
HT-H/FT-B
3
3
2
2
HT-B/FT-B
2
1
6
2

Wrexham Wrexham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Sam Smith Tiền đạo cắm 2 2 1 11 6 54.55% 0 3 20 7.7
19 Kieffer Moore Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
10 Josh Windass Tiền vệ công 1 0 1 18 15 83.33% 0 0 28 6.56
5 Dominic Hyam Trung vệ 0 0 0 31 28 90.32% 0 1 43 6.73
15 George Dobson Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 23 16 69.57% 2 1 34 6.83
20 Oliver Rathbone Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6
33 Nathan Broadhead Cánh trái 1 0 0 23 20 86.96% 0 1 35 6.39
27 Lewis OBrien Tiền vệ trụ 0 0 0 19 14 73.68% 1 0 26 6.45
12 Issa Kabore Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 16 94.12% 3 0 26 6.28
14 George Thomason Tiền vệ trụ 1 0 1 27 24 88.89% 1 2 45 6.99
4 Max Cleworth Trung vệ 1 1 0 24 18 75% 0 1 39 7.25
1 Arthur Okonkwo Thủ môn 0 0 0 12 5 41.67% 0 0 19 6.13
2 Callum Doyle Trung vệ 0 0 1 38 33 86.84% 0 2 54 7.34

Portsmouth Portsmouth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Marlon Pack Tiền vệ trụ 0 0 0 43 37 86.05% 0 1 49 5.92
3 Connor Ogilvie Hậu vệ cánh trái 1 0 0 46 39 84.78% 0 3 55 6.46
8 John Swift Tiền vệ công 0 0 0 20 16 80% 2 0 30 5.78
5 Regan Poole Trung vệ 0 0 1 41 34 82.93% 0 1 48 6.3
9 Colby Bishop Tiền đạo cắm 2 0 0 11 9 81.82% 0 3 17 6.3
1 Nicolas Schmid Thủ môn 0 0 0 39 24 61.54% 0 0 43 5.77
24 Terry Devlin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 32 28 87.5% 0 1 43 6.47
22 Zak Swanson Hậu vệ cánh phải 2 1 0 45 41 91.11% 4 0 61 7.34
10 Adrian Segecic Cánh phải 0 0 2 12 10 83.33% 10 1 24 6.44
29 Harvey Blair Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 2 0 10 6.06
38 Adams Ebrima Tiền vệ trụ 0 0 0 30 27 90% 0 0 35 5.99
47 Gustavo Caballero Cánh trái 1 0 0 9 4 44.44% 1 0 16 5.78
27 Millenic Alli Cánh trái 1 0 1 20 17 85% 3 0 34 6.21

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ