Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Wrexham vs Portsmouth, 02h45 ngày 25/02
Wrexham
0.82
1.06
0.90
0.96
2.10
3.20
3.40
1.16
0.76
1.13
0.72
Hạng nhất Anh » 34
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Portsmouth hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Portsmouth tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Portsmouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Portsmouth
Kiến tạo: Callum Doyle
Regan Poole
Kiến tạo: George Dobson
Adrian SegecicRa sân: John Swift
Harvey BlairRa sân: Gustavo Caballero
2 - 1 Zak Swanson Kiến tạo: Regan Poole
Ra sân: Sam Smith
Ra sân: Josh Windass
Ibane BowatRa sân: Zak Swanson
Conor ChaplinRa sân: Adams Ebrima
Ra sân: Nathan Broadhead
Dia MadiodioRa sân: Regan Poole
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Sam Smith | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 20 | 7.7 | |
| 19 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.56 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 43 | 6.73 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 34 | 6.83 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 27 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 14 | George Thomason | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 45 | 6.99 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 39 | 7.25 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 2 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 54 | 7.34 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 5.92 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 55 | 6.46 | |
| 8 | John Swift | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 5.78 | |
| 5 | Regan Poole | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 17 | 6.3 | |
| 1 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 0 | 0 | 43 | 5.77 | |
| 24 | Terry Devlin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 43 | 6.47 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 0 | 61 | 7.34 | |
| 10 | Adrian Segecic | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 10 | 1 | 24 | 6.44 | |
| 29 | Harvey Blair | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 38 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 47 | Gustavo Caballero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 27 | Millenic Alli | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 34 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

