Kết quả trận Wrexham vs Wycombe Wanderers, 23h30 ngày 10/08
Wrexham
-0.5 1.00
+0.5 0.82
2.5 0.80
u 0.91
1.94
3.03
3.53
-0.25 1.00
+0.25 0.64
1 0.61
u 0.99
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham vs Wycombe Wanderers hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham vs Wycombe Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham vs Wycombe Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wrexham vs Wycombe Wanderers
Tyreeq Bakinson
Kiến tạo: Ollie Palmer
Daniel UdohRa sân: Tyreeq Bakinson
2 - 1 Richard Kone
Jaiden BartoloRa sân: Kieran Sadlier
Ra sân: Ollie Palmer
Ra sân: Andy Cannon
Ra sân: Jack Marriott
Ra sân: Elliott Lee
3 - 2 Sam Vokes Kiến tạo: Luke Leahy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wrexham VS Wycombe Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wrexham vs Wycombe Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | James McClean | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Jack Marriott | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 7.4 | |
| 38 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 5 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Andy Cannon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 15 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 9 | Ollie Palmer | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 4 | 27 | 7 | |
| 29 | Ryan Barnett | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 6 | Thomas James OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 4 | Max Cleworth | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 5 | 24 | 7.6 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.8 |
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Garath McCleary | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Josh Scowen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 10 | Luke Leahy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 2 | Jack Grimmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 17 | 6.2 | |
| 23 | Kieran Sadlier | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 3 | Daniel Harvie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 16 | Tyreeq Bakinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 22 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 5 | Alex Hartridge | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 17 | Joe Low | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 24 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

