Kết quả trận Wrexham (W) vs Swansea City Nữ, 22h30 ngày 05/04

Vòng
22:30 ngày 05/04/2026
Wrexham (W)
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 2)
Swansea City Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 9°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Nữ Xứ Wales

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wrexham (W) vs Swansea City Nữ hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wrexham (W) vs Swansea City Nữ tại Nữ Xứ Wales 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wrexham (W) vs Swansea City Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wrexham (W) vs Swansea City Nữ

Wrexham (W) Wrexham (W)
Phút
Swansea City Nữ Swansea City Nữ
6'
match goal 0 - 1 Lake E.
20'
match yellow.png
match yellow.png
29'
39'
match yellow.png
45'
match goal 0 - 2 Deacon A.
Barker K. 1 - 2 match goal
62'
64'
match yellow.png
90'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wrexham (W) VS Swansea City Nữ

Wrexham (W) Wrexham (W)
Swansea City Nữ Swansea City Nữ
10
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
4
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Wrexham (W) vs Swansea City Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 3
7 Phạt góc 4.67
1.33 Thẻ vàng 2.67
54% Kiểm soát bóng 46.33%
7.33 Sút trúng cầu môn 3.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.2 Bàn thắng 2.5
1.3 Bàn thua 2.1
6.1 Phạt góc 4.5
1.5 Thẻ vàng 2.4
55.7% Kiểm soát bóng 44.9%
7.1 Sút trúng cầu môn 7.8
4.8 Phạm lỗi 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wrexham (W) (10trận)
Chủ Khách
Swansea City Nữ (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
1
HT-H/FT-T
2
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
1
2
1
2