Kết quả trận Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan, 18h00 ngày 08/03
Wuhan Three Towns
+1 0.88
-1 0.82
2.5 1.16
u 0.44
4.50
1.42
4.00
+0.5 0.88
-0.5 1.03
1.25 0.85
u 0.95
5.5
2
2.6
VĐQG Trung Quốc » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan
Beni Nkololo
0 - 1 Fabio Abreu Kiến tạo: Wang Gang
0 - 2 Zhang Yuning Kiến tạo: Wang Gang
Ra sân: Zheng Haoqian
Ra sân: Zhechao Chen
Cao YongjingRa sân: Lin Liangming
Ra sân: Lixun Jiang
Jia FeifanRa sân: Sai Erjiniao
Zhang XizheRa sân: Zhang Yuning
Abduhamit Abdugheni
Wei JiaaoRa sân: Beni Nkololo
Chi ZhongguoRa sân: Wang Gang
Ra sân: Yi Denny Wang
Ra sân: Jizheng Xiong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 6 | Long Wei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 23 | Ming Tian | Defender | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 7 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 2 | He Guan | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 8 | Wang Jinxian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 9 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 20 | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 60 | 6.5 | |
| 28 | Yi Denny Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 10 | Kilian Bevis | Forward | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 3 | Mbouri Basile Yamkam | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 21 | Jizheng Xiong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 24 | Lixun Jiang | Defender | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 37 | Kang Wang | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.7 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 35 | 7.5 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 33 | 7.5 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 2 | 1 | 7 | 56 | 50 | 89.29% | 7 | 2 | 76 | 8.1 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 24 | 6.2 | |
| 5 | Guilherme Ramos | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 107 | 100 | 93.46% | 0 | 6 | 127 | 8.4 | |
| 20 | Beni Nkololo | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 8 | 5 | 68 | 6.8 | |
| 24 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 72 | 96% | 0 | 1 | 86 | 7.5 | |
| 8 | Aboubacar Konte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 3 | 0 | 95 | 7.3 | |
| 36 | Jia Feifan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 38 | Wei Jiaao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 47 | Deng Jiefu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 7 | 2 | 83 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

