Kết quả trận Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island, 14h30 ngày 02/11
Wuhan Three Towns
+0.25 0.88
-0.25 0.98
3 0.85
u 0.75
2.75
2.00
3.44
-0 0.88
+0 0.70
1.25 0.87
u 0.73
VĐQG Trung Quốc » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 14:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island tại VĐQG Trung Quốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island
0 - 1 Jean-David Beauguel Kiến tạo: Jose Brayan Riascos Valencia
Liuyu DuanRa sân: Feng Gang
0 - 2 Matheus indio Kiến tạo: Liuyu Duan
0 - 3 Jean-David Beauguel Kiến tạo: Jose Brayan Riascos Valencia
Ra sân: Abraham Halik
Wenjie LeiRa sân: Nelson Luz
Ra sân: Liu Yiheng
Zhao HonglueRa sân: Song Bowei
Abduhelil OsmanjanRa sân: Jose Brayan Riascos Valencia
Ra sân: Yi Denny Wang
Ra sân: Darlan Pereira Mendes
Ra sân: Romario Balde
Jean-David Beauguel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wuhan Three Towns VS Qingdao Youth Island
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wuhan Three Towns vs Qingdao Youth Island
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 4 | 0 | 5 | 63 | 50 | 79.37% | 7 | 0 | 92 | 6.8 | |
| 23 | Ren Hang | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 20 | 7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 4 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 2 | 1 | 81 | 6.3 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Romario Balde | Forward | 3 | 2 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 14 | Jorge Samuel Figueiredo Fernandes | Forward | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 18 | Liu Yiming | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 7 | Tao Qianglong | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 69 | 6.6 | |
| 6 | Abraham Halik | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 28 | Yi Denny Wang | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 2 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 30 | Liu Yiheng | Forward | 1 | 1 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 2 | 23 | 7 | |
| 38 | Xing Chen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 5.9 |
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 36 | Sun Jie | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 58 | 7 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 2 | 50 | 6.8 | |
| 14 | Feng Gang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 19 | Jean-David Beauguel | Forward | 4 | 2 | 1 | 22 | 11 | 50% | 0 | 7 | 38 | 9 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 9 | Jose Brayan Riascos Valencia | Forward | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 30 | 7.6 | |
| 39 | Wenjie Lei | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 24 | Liuyu Duan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 2 | Song Bowei | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Nelson Luz | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 30 | He Longhai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 3 | 62 | 6.8 | |
| 20 | Matheus indio | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 60 | 7.8 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 45 | 7.8 | |
| 22 | Abduhelil Osmanjan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

