Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Wycombe Wanderers vs AFC Wimbledon, 22h00 ngày 04/01
Wycombe Wanderers
0.82
1.00
1.10
0.67
1.57
3.40
5.50
0.98
0.80
0.62
1.19
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs AFC Wimbledon tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs AFC Wimbledon
Myles Hippolyte
Ra sân: Junior Quitirna
Omar BugielRa sân: Mathew Stevens
Nathan AsiimweRa sân: Patrick Bauer
Junior NkengRa sân: Myles Hippolyte
Antwoine HackfordRa sân: Callum Maycock
Ra sân: Luke Leahy
Kiến tạo: Jamie Mullins
Marcus Browne
Ra sân: Cauley Woodrow
Ra sân: Fred Onyedinma
Danilo Orsi-DadomoRa sân: Marcus Browne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS AFC Wimbledon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs AFC Wimbledon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 1 | 45 | 6.83 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 5 | 0 | 54 | 6.32 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 7.24 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 1 | 0 | 3 | 41 | 27 | 65.85% | 7 | 5 | 75 | 7.57 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 73 | 8.38 | |
| 6 | Taylor Allen | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 3 | 56 | 7.19 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 65 | 7.41 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 2 | 63 | 7.18 | |
| 23 | Niall Huggins | Defender | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.68 | |
| 21 | Jamie Mullins | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 54 | 7.77 | |
| 26 | Connor Taylor | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 9 | Bradley Fink | Forward | 3 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 31 | 7.77 | |
| 24 | Donnell McNeilly | Forward | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 8 | 6.48 |
AFC Wimbledon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Patrick Bauer | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 4 | 45 | 6.66 | |
| 4 | Jake Reeves | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 1 | 71 | 5.97 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 6 | Ryan Johnson | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 6 | 64 | 6.84 | |
| 14 | Mathew Stevens | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 5.64 | |
| 11 | Marcus Browne | Forward | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.22 | |
| 8 | Callum Maycock | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 9 | Omar Bugiel | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 15 | 6.18 | |
| 3 | Steve Seddon | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 10 | 0 | 79 | 6.48 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 1 | 51 | 7.04 | |
| 12 | Alistair Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 48 | 5.86 | |
| 7 | Danilo Orsi-Dadomo | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.94 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 1 | 59 | 7.04 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 24 | 5.69 | |
| 30 | Junior Nkeng | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 16 | 6.73 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

