Kết quả trận Wycombe Wanderers vs Burton Albion, 22h00 ngày 28/02
Wycombe Wanderers
-0.75 1.03
+0.75 0.83
2.5 0.94
u 0.78
1.76
3.75
3.47
-0.25 1.03
+0.25 0.84
1 0.89
u 0.81
2.33
4.4
2.08
Hạng 3 Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Burton Albion hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs Burton Albion
Andy Cannon
Ra sân: Ewan Henderson
Ra sân: Anders Hagelskjaer
Ra sân: Cauley Woodrow
JJ McKiernanRa sân: Andy Cannon
Ra sân: Jamie Mullins
Sulyman KruballyRa sân: Kgaogelo Chauke
Fabio TavaresRa sân: Tyrese Shade
Kiến tạo: Caolan Stephen Boyd-Munce
Toby Sibbick
Ra sân: Fred Onyedinma
Jasper MoonRa sân: Jake Beesley
Julian LarssonRa sân: Kyran Lofthouse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS Burton Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 2 | 0 | 50 | 6.92 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.51 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 2 | 30 | 6.7 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 3 | 3 | 53 | 7.31 | |
| 77 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 5 | 37 | 7.24 | |
| 20 | Ewan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 1 | 27 | 6.26 | |
| 5 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 6 | Taylor Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.26 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 7 | 1 | 63 | 9.19 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 4 | 58 | 7.41 | |
| 28 | Luke Harris | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 41 | 7.73 | |
| 21 | Jamie Mullins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 2 | 33 | 6.78 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 11 | Nathan Lowe | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 12 | 7.23 |
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 33 | 18 | 54.55% | 2 | 3 | 49 | 6.56 | |
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 6 | 1 | 46 | 6.52 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 3 | 1 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 6 | 37 | 6.44 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 31 | 4.52 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 35 | 6.09 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 20 | 47.62% | 0 | 3 | 57 | 6.15 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 2 | 62 | 6.1 | |
| 11 | Fabio Tavares | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 1 | 48 | 32 | 66.67% | 3 | 7 | 75 | 6.44 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 31 | 6.17 | |
| 18 | Jasper Moon | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.71 | |
| 22 | Julian Larsson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 41 | Sulyman Krubally | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

