Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Wycombe Wanderers vs Cardiff City, 22h00 ngày 01/01
Wycombe Wanderers
0.83
1.03
1.00
0.85
2.40
3.20
2.65
0.93
0.91
0.74
1.04
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Cardiff City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Cardiff City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs Cardiff City
0 - 1 Chris Willock Kiến tạo: Ryan Wintle
Alex Robertson
David TurnbullRa sân: Alex Robertson
Ra sân: Jack Grimmer
Yousef Salech
Ra sân: Junior Quitirna
Ollie TannerRa sân: Omari Kellyman
Cian AshfordRa sân: Chris Willock
Callum RobinsonRa sân: Joel Colwill
Calum ChambersRa sân: Gabriel Osho
Ra sân: Cauley Woodrow
Dylan Lawlor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 6.62 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 16 | 41.03% | 0 | 1 | 51 | 6.91 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 21 | 6.18 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 3 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 36 | 6.65 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 2 | 40 | 6.18 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 41 | 6.85 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 6 | Taylor Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 44 | 7.46 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 36 | 6.31 | |
| 23 | Niall Huggins | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 21 | Jamie Mullins | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 42 | 6.06 | |
| 9 | Bradley Fink | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.06 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.75 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Calum Chambers | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 47 | Callum Robinson | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 1 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 3 | 92 | 7.08 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 75 | 66 | 88% | 4 | 2 | 90 | 7.62 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 11 | 0 | 57 | 7.73 | |
| 14 | David Turnbull | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 54 | 6.19 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 40 | 5.78 | |
| 4 | Gabriel Osho | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 64 | 6.38 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 2 | 22 | 6.64 | |
| 22 | Yousef Salech | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 4 | 23 | 6.17 | |
| 8 | Omari Kellyman | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.99 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 66 | 6.17 | |
| 48 | Dylan Lawlor | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 1 | 91 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

