Kết quả trận Wycombe Wanderers vs Doncaster Rovers, 22h00 ngày 07/02
Wycombe Wanderers
-0.5 1.02
+0.5 0.80
2.5 0.88
u 0.84
2.00
3.08
3.33
-0.25 1.02
+0.25 0.66
1 0.84
u 0.86
2.58
3.73
2.07
Hạng 3 Anh » 39
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Doncaster Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs Doncaster Rovers
Kiến tạo: Daniel Harvie
Ra sân: Caolan Stephen Boyd-Munce
Jay McGrath
Glenn MiddletonRa sân: Hakeeb Adelakun
Billy SharpRa sân: Harry Clifton
Ra sân: Aaron Morley
Ra sân: Luke Harris
Ra sân: Junior Quitirna
Jordan GibsonRa sân: Elliott Lee
Tom NixonRa sân: Jamie Sterry
Kiến tạo: Cauley Woodrow
Ra sân: Cauley Woodrow
George BroadbentRa sân: Robbie Gotts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS Doncaster Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 1 | 42 | 7.04 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 3 | 2 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 29 | 8.14 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 4 | 52 | 8.59 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 2 | 39 | 25 | 64.1% | 3 | 6 | 62 | 7.94 | |
| 77 | Andre Vidigal | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 2 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 2 | 1 | 69 | 7.45 | |
| 20 | Ewan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 40 | 7.68 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 25 | 6.49 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 1 | 1 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 2 | 3 | 68 | 7.07 | |
| 23 | Niall Huggins | Defender | 1 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 4 | 1 | 64 | 7.14 | |
| 28 | Luke Harris | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 6.86 | |
| 21 | Jamie Mullins | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.94 | |
| 9 | Bradley Fink | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.11 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 31 | 6.25 |
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.75 | |
| 18 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 32 | 5.97 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 1 | 39 | 5.97 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 17 | Glenn Middleton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.87 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 21 | 6.2 | |
| 11 | Jordan Gibson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 2 | 0 | 46 | 5.57 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 54 | 6.65 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 1 | 75 | 5.77 | |
| 8 | George Broadbent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 12 | Neill Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 5 | 55 | 6.55 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 54 | 6.27 | |
| 29 | Thimothee Lo-Tutala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 0 | 2 | 58 | 6.47 | |
| 16 | Tom Nixon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

