Kết quả trận Wycombe Wanderers vs Leyton Orient, 21h00 ngày 26/10
Wycombe Wanderers
-0.5 0.95
+0.5 0.75
2.5 0.87
u 0.73
1.95
3.32
3.20
-0.25 0.95
+0.25 0.71
1 0.83
u 0.77
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Leyton Orient hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs Leyton Orient
Ra sân: Jack Grimmer
Kiến tạo: Cameron Humphreys
Brandon CooperRa sân: Dominic Ball
Ra sân: Garath McCleary
Oliver ONeill
Jordan GrahamRa sân: Daniel Agyei
Zech ObieroRa sân: Darren Pratley
Kiến tạo: Daniel Udoh
Sonny PerkinsRa sân: Charlie Kelman
Brandon Cooper
Ra sân: Daniel Udoh
Ra sân: Fred Onyedinma
Ra sân: Cameron Humphreys
Lewis WarringtonRa sân: Jordan Brown
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS Leyton Orient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Garath McCleary | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 10 | Luke Leahy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 2 | Jack Grimmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.65 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 5 | 32 | 8.03 | |
| 3 | Daniel Harvie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 2 | 3 | 72 | 7.79 | |
| 8 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 11 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 8.35 | |
| 16 | Tyreeq Bakinson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 44 | 7.15 | |
| 28 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 1 | 1 | 47 | 6.62 | |
| 37 | Caleb Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 6 | 55 | 7.4 | |
| 1 | Franco Ravizzoli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 45 | 7.11 | |
| 20 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 8.23 | |
| 17 | Joe Low | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 52 | 7.14 | |
| 25 | Declan Skura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 36 | 6.73 | |
| 21 | Gideon Kodua | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 24 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.04 |
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darren Pratley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 23 | 5.83 | |
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 6 | 30 | 6.09 | |
| 22 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 4.95 | |
| 10 | Jordan Graham | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 9 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 15 | Dominic Ball | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 5.59 | ||
| 19 | Omar Beckles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 6 | 54 | 6.22 | |
| 5 | Daniel Happe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 2 | 53 | 6.01 | |
| 6 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 35 | 6.74 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 5.8 | |
| 8 | Jordan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 2 | 48 | 6.21 | |
| 12 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 2 | 64 | 6.63 | |
| 24 | Josh Keeley | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 36 | 5.95 | ||
| 20 | Sonny Perkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 21 | Oliver ONeill | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 16 | Lewis Warrington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 29 | Zech Obiero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

