Kết quả trận Wycombe Wanderers vs Peterborough United, 18h30 ngày 19/10
Wycombe Wanderers
-0.5 0.91
+0.5 0.91
3 0.90
u 0.70
1.90
3.07
3.67
-0.25 0.91
+0.25 0.71
1.25 0.92
u 0.68
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Peterborough United hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs Peterborough United
Donay OBrien Brady
Emmanuel Fernandez
Ryan De HavillandRa sân: Donay OBrien Brady
0 - 1 Ricky-Jade Jones Kiến tạo: Kwame Poku
Archie Collins
Ra sân: Fred Onyedinma
Ra sân: Cameron Humphreys
Kiến tạo: Garath McCleary
Kiến tạo: Josh Scowen

Emmanuel Fernandez
George NevettRa sân: Malik Mothersille
Sam CurtisRa sân: James Dornelly
Ra sân: Josh Scowen
Ra sân: Garath McCleary
Cian HayesRa sân: Kwame Poku
Abraham OdohRa sân: Oscar Wallin
Joel Randall
Ra sân: Aaron Morley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS Peterborough United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Garath McCleary | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 3 | 44 | 7.34 | |
| 4 | Josh Scowen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 6.96 | |
| 10 | Luke Leahy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.95 | |
| 2 | Jack Grimmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 4 | 3 | 52 | 7.14 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 5.93 | |
| 3 | Daniel Harvie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 11 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 32 | 6.79 | |
| 16 | Tyreeq Bakinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.97 | |
| 28 | Aaron Morley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 37 | Caleb Taylor | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 6 | 65 | 7.51 | |
| 1 | Franco Ravizzoli | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 20 | Cameron Humphreys | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 17 | Joe Low | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 42 | 6.23 | |
| 21 | Gideon Kodua | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 24 | Richard Kone | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 8.93 |
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jed Steer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 59 | 6.39 | |
| 21 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 53 | 6.36 | |
| 4 | Archie Collins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 0 | 75 | 6.73 | |
| 14 | Joel Randall | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 11 | Kwame Poku | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 47 | 7.07 | |
| 10 | Abraham Odoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 16 | 7.47 | |
| 18 | Cian Hayes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 2 | 64 | 4.62 | |
| 2 | Sam Curtis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 8 | Ryan De Havilland | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 5 | Oscar Wallin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 1 | 75 | 6.11 | |
| 7 | Malik Mothersille | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 5.85 | |
| 15 | George Nevett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 33 | James Dornelly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 3 | 56 | 6.06 | |
| 35 | Donay OBrien Brady | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

