Kết quả trận Wycombe Wanderers vs Peterborough United, 18h30 ngày 19/10

Vòng 12
18:30 ngày 19/10/2024
Wycombe Wanderers
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 0)
Peterborough United 1
Địa điểm: Adams Park Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 13
2-0
11 19
2-1
8.5 18
3-1
14 43
3-2
21 32
4-2
47 82
4-3
106 140
0-0
16
1-1
7.3
2-2
12
3-3
45
4-4
238
AOS
18

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Peterborough United hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs Peterborough United

Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Phút
Peterborough United Peterborough United
32'
match yellow.png Donay OBrien Brady
39'
match yellow.png Emmanuel Fernandez
46'
match change Ryan De Havilland
Ra sân: Donay OBrien Brady
50'
match goal 0 - 1 Ricky-Jade Jones
Kiến tạo: Kwame Poku
53'
match yellow.png Archie Collins
Richard Kone
Ra sân: Fred Onyedinma
match change
61'
Luke Leahy
Ra sân: Cameron Humphreys
match change
62'
Richard Kone 1 - 1
Kiến tạo: Garath McCleary
match goal
63'
Richard Kone 2 - 1
Kiến tạo: Josh Scowen
match goal
68'
71'
match yellow.pngmatch red Emmanuel Fernandez
Richard Kone 3 - 1 match pen
72'
73'
match change George Nevett
Ra sân: Malik Mothersille
73'
match change Sam Curtis
Ra sân: James Dornelly
Tyreeq Bakinson
Ra sân: Josh Scowen
match change
81'
Gideon Kodua
Ra sân: Garath McCleary
match change
81'
82'
match change Cian Hayes
Ra sân: Kwame Poku
82'
match change Abraham Odoh
Ra sân: Oscar Wallin
Aaron Morley match yellow.png
89'
89'
match yellow.png Joel Randall
Matt Butcher
Ra sân: Aaron Morley
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS Peterborough United

Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Peterborough United Peterborough United
4
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
5
0
 
Thẻ đỏ
 
1
18
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
4
4
 
Cản sút
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
418
 
Số đường chuyền
 
450
83%
 
Chuyền chính xác
 
84%
10
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Việt vị
 
3
31
 
Đánh đầu
 
11
15
 
Đánh đầu thành công
 
6
2
 
Cứu thua
 
6
9
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
6
18
 
Ném biên
 
18
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Cản phá thành công
 
12
11
 
Thử thách
 
7
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
32
 
Long pass
 
25
90
 
Pha tấn công
 
79
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Tyreeq Bakinson
10
Luke Leahy
8
Matt Butcher
24
Richard Kone
21
Gideon Kodua
25
Declan Skura
19
Shamal George
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers 4-1-4-1
4-2-3-1 Peterborough United Peterborough United
1
Ravizzol...
3
Harvie
37
Taylor
17
Low
2
Grimmer
28
Morley
44
Onyedinm...
4
Scowen
20
Humphrey...
12
McCleary
11
Udoh
31
Steer
33
Dornelly
37
Fernande...
5
Wallin
21
Sparkes
35
Brady
4
Collins
11
Poku
14
Randall
7
Mothersi...
17
Jones

Substitutes

2
Sam Curtis
18
Cian Hayes
8
Ryan De Havilland
10
Abraham Odoh
15
George Nevett
1
Nicholas Bilokapic
48
Bradley Ihionvien
Đội hình dự bị
Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Tyreeq Bakinson 16
Luke Leahy 10
Matt Butcher 8
2 Richard Kone 24
Gideon Kodua 21
Declan Skura 25
Shamal George 19
Wycombe Wanderers Peterborough United
2 Sam Curtis
18 Cian Hayes
8 Ryan De Havilland
10 Abraham Odoh
15 George Nevett
1 Nicholas Bilokapic
48 Bradley Ihionvien

Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs Peterborough United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 6
9.33 Phạm lỗi 9
8.67 Phạt góc 3
0.67 Thẻ vàng 2
49.33% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.1
1.2 Bàn thua 1.5
5.1 Sút trúng cầu môn 5.2
10.3 Phạm lỗi 8.5
5.4 Phạt góc 3.2
1.9 Thẻ vàng 1.8
49.3% Kiểm soát bóng 52.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wycombe Wanderers (51trận)
Chủ Khách
Peterborough United (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
13
10
8
9
HT-H/FT-T
1
0
1
4
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
1
1
1
2
HT-H/FT-H
1
5
3
0
HT-B/FT-H
2
3
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
3
4
4
4
HT-B/FT-B
3
3
5
4

Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Garath McCleary Cánh phải 1 1 1 29 21 72.41% 3 3 44 7.34
4 Josh Scowen Tiền vệ trụ 1 0 2 19 15 78.95% 0 1 31 6.96
10 Luke Leahy Tiền vệ trụ 1 1 0 4 4 100% 0 0 9 6.95
2 Jack Grimmer Hậu vệ cánh phải 1 0 0 25 18 72% 4 3 52 7.14
44 Fred Onyedinma Tiền vệ công 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 27 5.93
3 Daniel Harvie Hậu vệ cánh trái 2 0 2 23 19 82.61% 6 0 44 6.8
11 Daniel Udoh Tiền đạo cắm 1 1 0 17 15 88.24% 0 1 32 6.79
16 Tyreeq Bakinson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.97
28 Aaron Morley Tiền vệ trụ 0 0 4 32 28 87.5% 2 0 38 6.89
37 Caleb Taylor Trung vệ 3 0 0 48 41 85.42% 0 6 65 7.51
1 Franco Ravizzoli Thủ môn 0 0 1 29 19 65.52% 0 0 33 6.9
20 Cameron Humphreys Tiền vệ trụ 2 1 1 25 18 72% 0 0 34 6.38
17 Joe Low Trung vệ 1 0 0 36 28 77.78% 0 1 42 6.23
21 Gideon Kodua Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 5.98
24 Richard Kone Tiền đạo cắm 4 4 0 2 1 50% 0 0 9 8.93

Peterborough United Peterborough United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Jed Steer Thủ môn 0 0 0 46 40 86.96% 0 0 59 6.39
21 Jack Sparkes Hậu vệ cánh trái 0 0 1 31 21 67.74% 1 0 53 6.36
4 Archie Collins Tiền vệ trụ 1 0 1 58 52 89.66% 1 0 75 6.73
14 Joel Randall Tiền vệ công 2 1 0 26 24 92.31% 3 0 36 6.18
11 Kwame Poku Cánh phải 1 1 3 28 19 67.86% 3 0 47 7.07
10 Abraham Odoh Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
17 Ricky-Jade Jones Tiền đạo cắm 1 1 1 4 3 75% 3 0 16 7.47
18 Cian Hayes Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 1 0 3 5.99
37 Emmanuel Fernandez Trung vệ 0 0 0 53 48 90.57% 0 2 64 4.62
2 Sam Curtis Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.24
8 Ryan De Havilland Tiền vệ trụ 1 0 1 16 13 81.25% 0 0 20 5.85
5 Oscar Wallin Trung vệ 1 0 0 62 58 93.55% 0 1 75 6.11
7 Malik Mothersille Tiền đạo cắm 2 0 0 13 10 76.92% 1 0 24 5.85
15 George Nevett Trung vệ 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 9 6.08
33 James Dornelly Hậu vệ cánh phải 1 0 0 41 31 75.61% 0 3 56 6.06
35 Donay OBrien Brady Tiền vệ trụ 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 22 6.07

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ