Kết quả trận Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic, 02h45 ngày 28/01
Wycombe Wanderers
-0.5 0.90
+0.5 0.88
2.25 0.95
u 0.85
1.90
3.67
3.08
-0.25 0.90
+0.25 0.78
0.75 0.68
u 1.02
2.44
4.8
1.99
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic
Ra sân: Anders Hagelskjaer
Ra sân: Jamie Mullins
Dara CostelloeRa sân: Christian Saydee
Raphael Borges RodriguesRa sân: Joseph Hungbo
Zeze Steven SessegnonRa sân: Fraser Murray
Maleace AsamoahRa sân: Callum Wright
Ra sân: Junior Quitirna
Ra sân: Luke Harris
Ra sân: Fred Onyedinma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wycombe Wanderers VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wycombe Wanderers vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wycombe Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luke Leahy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 36 | 6.88 | |
| 50 | Will Norris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 38 | 7.26 | |
| 2 | Jack Grimmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 3 | 62 | 7.2 | |
| 12 | Cauley Woodrow | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.31 | |
| 44 | Fred Onyedinma | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 24 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Harvie | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 3 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 45 | Anders Hagelskjaer | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 33 | 7.45 | |
| 6 | Taylor Allen | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 8 | Caolan Stephen Boyd-Munce | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 36 | 7.11 | |
| 17 | Dan Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 4 | 54 | 7.6 | |
| 28 | Luke Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Jamie Mullins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 7 | Junior Quitirna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 35 | 7.05 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 48 | 6.17 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 33 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 45 | 6.67 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 52 | 6.39 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 12 | 1 | 51 | 6.27 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 50 | 6.78 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 35 | 5.66 | |
| 23 | James Carragher | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 46 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

