Kết quả trận Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales, 05h00 ngày 05/03
Wydad Casablanca
-0.5 1.03
+0.5 0.78
2.5 0.55
u 1.20
49.68
1.14
4.77
-0.25 1.03
+0.25 0.68
0.75 0.78
u 1.03
2.75
4.75
2
VĐQG Marốc » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales tại VĐQG Marốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales
0 - 1 Walid Sabbar(OW)
Kiến tạo: Ramiro Vaca
Khalid Ait Ouarkhane
Ahmed Hammoudan
Ra sân: Mohamed Moufid
Ra sân: Hakim Ziyech
Ra sân: Nabil Khali
1 - 2 Youssef El Fahli Kiến tạo: Abdelfettah Hadraf
Ra sân: Walid Sabbar
Ra sân: Ramiro Vaca
Hamza KhabbaRa sân: Ahmed Hammoudan
Hakim MesbahiRa sân: Ayoub El Khayati
Fallou Mendy
Marouane Louadni
Jamal Ech ChamakhRa sân: Khalid Ait Ouarkhane
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Wydad Casablanca VS FAR Forces Armee Royales
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Wydad Casablanca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 10 | Ramiro Vaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 34 | Mohamed Bouchouari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 19 | Hamza Hannouri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Walid Sabbar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 24 | Ayoub Boucheta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 18 | Hamza Elowasti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 4 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Amine Aboulfath | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 3 | 50 | 6.9 | |
| 16 | El Mehdi Benabid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 2 | Mohamed Moufid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 28 | Walid Nassi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 29 | Nabil Khali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 32 | Naim Byar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Abdelghafour Lamirat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 13 | Salah Moussadak | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 4 | 60 | 6.8 |
FAR Forces Armee Royales
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ahmed Hammoudan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 40 | Abdelfettah Hadraf | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 17 | Hamza Khabba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.4 | |
| 23 | Jamal Ech Chamakh | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 7 | Youssef El Fahli | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 3 | 44 | 7.6 | |
| 3 | Anas Bach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 34 | Mohamed Rabie Hrimat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 3 | 60 | 7.1 | |
| 15 | Marouane Louadni | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 7 | 41 | 7 | |
| 2 | Augusto Real Carneiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 2 | 57 | 7 | |
| 4 | Fallou Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 7 | 36 | 7 | |
| 6 | Zineddine Derrag | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 1 | Ayoub El Khayati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Hakim Mesbahi | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | ||
| 0 | Mohssine Bourika | Forward | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 55 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

