Kết quả trận Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales, 05h00 ngày 05/03

Vòng 9
05:00 ngày 05/03/2026
Wydad Casablanca
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
FAR Forces Armee Royales
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 12°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.2 8
2-0
8 19.5
2-1
8.6 19
3-1
20 60
3-2
44 60
4-2
130 200
4-3
200 200
0-0
6.7
1-1
5.8
2-2
20
3-3
150
4-4
200
AOS
60

VĐQG Marốc » 12

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales

Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Phút
FAR Forces Armee Royales FAR Forces Armee Royales
19'
match phan luoi 0 - 1 Walid Sabbar(OW)
Mohamed Moufid match yellow.png
27'
Hakim Ziyech 1 - 1
Kiến tạo: Ramiro Vaca
match goal
28'
Abdelghafour Lamirat match yellow.png
33'
37'
match yellow.png Khalid Ait Ouarkhane
40'
match yellow.png Ahmed Hammoudan
Mohamed Bouchouari
Ra sân: Mohamed Moufid
match change
54'
Nabil Khali match yellow.png
55'
Ayoub Boucheta
Ra sân: Hakim Ziyech
match change
58'
Ayman El Wafi
Ra sân: Nabil Khali
match change
58'
62'
match goal 1 - 2 Youssef El Fahli
Kiến tạo: Abdelfettah Hadraf
Naim Byar
Ra sân: Walid Sabbar
match change
66'
Ben Yedder Wissam
Ra sân: Ramiro Vaca
match change
66'
Naim Byar match yellow.png
69'
77'
match change Hamza Khabba
Ra sân: Ahmed Hammoudan
77'
match change Hakim Mesbahi
Ra sân: Ayoub El Khayati
80'
match yellow.png Fallou Mendy
84'
match yellow.png Marouane Louadni
85'
match change Jamal Ech Chamakh
Ra sân: Khalid Ait Ouarkhane

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Wydad Casablanca VS FAR Forces Armee Royales

Wydad Casablanca Wydad Casablanca
FAR Forces Armee Royales FAR Forces Armee Royales
4
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
4
 
Phạt góc
 
6
5
 
Thẻ vàng
 
4
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
2
 
Sút ra ngoài
 
4
110
 
Pha tấn công
 
121
66
 
Tấn công nguy hiểm
 
95
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Mohamed Bouchouari
5
Ayman El Wafi
24
Ayoub Boucheta
32
Naim Byar
9
Ben Yedder Wissam
1
Abdelali Mhamdi
8
Mohamed Rayhi
20
Moises Paniagua
18
Hamza Elowasti
Wydad Casablanca Wydad Casablanca 4-1-4-1
4-2-3-1 FAR Forces Armee Royales FAR Forces Armee Royales
16
Benabid
29
Khali
4
Aboulfat...
13
Moussada...
2
Moufid
15
Lamirat
28
Nassi
10
Vaca
6
Sabbar
7
Ziyech
19
Hannouri
1
Khayati
3
Bach
15
Louadni
4
Mendy
2
Carneiro
6
Derrag
34
Hrimat
40
Hadraf
8
Ouarkhan...
11
Hammouda...
7
Fahli

Substitutes

22
Hakim Mesbahi
17
Hamza Khabba
23
Jamal Ech Chamakh
5
Yunis Abdelhamid
24
Nouh Mohamed El Abd
27
Ayoub Ait Khassou
10
Reda Slim
19
Jalal-Eddine El Khfiyef
25
Ricardo Coutinho
Đội hình dự bị
Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Mohamed Bouchouari 34
Ayman El Wafi 5
Ayoub Boucheta 24
Naim Byar 32
Ben Yedder Wissam 9
Abdelali Mhamdi 1
Mohamed Rayhi 8
Moises Paniagua 20
Hamza Elowasti 18
Wydad Casablanca FAR Forces Armee Royales
22 Hakim Mesbahi
17 Hamza Khabba
23 Jamal Ech Chamakh
5 Yunis Abdelhamid
24 Nouh Mohamed El Abd
27 Ayoub Ait Khassou
10 Reda Slim
19 Jalal-Eddine El Khfiyef
25 Ricardo Coutinho

Dữ liệu đội bóng:Wydad Casablanca vs FAR Forces Armee Royales

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 6.33
5 Phạt góc 6.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
49% Kiểm soát bóng 52.33%
4.67 Phạm lỗi 5
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 0.6
5.6 Sút trúng cầu môn 4.5
6.6 Phạt góc 6.3
1.9 Thẻ vàng 2.4
53.4% Kiểm soát bóng 55.8%
6.1 Phạm lỗi 5.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Wydad Casablanca (24trận)
Chủ Khách
FAR Forces Armee Royales (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
4
0
HT-H/FT-T
3
1
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
2
1
2
6
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
1
HT-B/FT-B
0
4
0
4

Wydad Casablanca Wydad Casablanca
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Ben Yedder Wissam Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 1 6 6.5
7 Hakim Ziyech Cánh phải 3 2 0 22 18 81.82% 0 0 31 7.4
10 Ramiro Vaca Tiền vệ công 0 0 2 29 23 79.31% 0 0 31 6.7
34 Mohamed Bouchouari Hậu vệ cánh phải 1 0 0 14 9 64.29% 2 0 18 6.7
19 Hamza Hannouri Tiền đạo cắm 0 0 0 8 6 75% 0 2 14 6.3
6 Walid Sabbar Tiền vệ trụ 0 0 0 35 33 94.29% 0 1 40 6.3
24 Ayoub Boucheta Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 3 37.5% 1 1 8 6.3
18 Hamza Elowasti Cánh trái 0 0 0 10 5 50% 4 0 12 6.8
4 Amine Aboulfath Trung vệ 0 0 0 39 36 92.31% 0 3 50 6.9
16 El Mehdi Benabid Thủ môn 0 0 0 25 23 92% 0 1 34 6.8
2 Mohamed Moufid Hậu vệ cánh phải 1 1 0 24 19 79.17% 1 1 31 6.5
28 Walid Nassi Cánh phải 0 0 0 18 8 44.44% 2 3 34 6.3
29 Nabil Khali Midfielder 0 0 0 19 14 73.68% 2 0 27 6.3
32 Naim Byar Tiền vệ trụ 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.4
15 Abdelghafour Lamirat Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 33 80.49% 1 1 49 6.5
13 Salah Moussadak Defender 0 0 0 54 47 87.04% 0 4 60 6.8

FAR Forces Armee Royales FAR Forces Armee Royales
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Ahmed Hammoudan Cánh trái 0 0 1 25 21 84% 2 0 44 6.9
40 Abdelfettah Hadraf Tiền vệ trụ 4 1 1 28 25 89.29% 2 0 51 7.3
17 Hamza Khabba Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 13 6.4
23 Jamal Ech Chamakh Hậu vệ cánh trái 0 0 0 8 2 25% 0 1 9 6.3
7 Youssef El Fahli Cánh trái 2 1 2 21 14 66.67% 4 3 44 7.6
3 Anas Bach Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 39 34 87.18% 4 1 48 6.8
34 Mohamed Rabie Hrimat Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 55 50 90.91% 1 3 60 7.1
15 Marouane Louadni Trung vệ 1 1 0 32 24 75% 0 7 41 7
2 Augusto Real Carneiro Hậu vệ cánh trái 0 0 0 44 37 84.09% 3 2 57 7
4 Fallou Mendy Trung vệ 0 0 0 32 25 78.13% 0 7 36 7
6 Zineddine Derrag Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 36 28 77.78% 0 0 48 6.8
1 Ayoub El Khayati Thủ môn 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 10 6.4
22 Hakim Mesbahi 0 0 0 1 1 100% 0 1 3 6.7
0 Mohssine Bourika Forward 1 0 0 38 34 89.47% 0 0 55 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ