Kết quả trận Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez, 05h00 ngày 21/02
+0.25 0.73
-0.25 1.08
1.75 0.83
u 0.97
3.00
2.50
2.80
-0 0.73
+0 0.75
0.75 0.95
u 0.85
4
3.4
1.83
VĐQG Marốc » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez tại VĐQG Marốc 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez
Hamza Ait Allal
0 - 1 Soufiane Benjdida Kiến tạo: Adil Rhaili
Kiến tạo: Zouhair Marour
Ra sân: Ayoub Bouadli
Adil Rhaili
Kevin YamgaRa sân: Khalid Baba
Anas TahiriRa sân: Achraf Harmach
Ra sân: Zakaria Fati
Ra sân: Mohamed El Badoui
1 - 2 Afsal Hamza
Amine Oudrhiri IdrissiRa sân: Afsal Hamza
Ra sân: Brahim Mansouri
Ra sân: Zakaria Ajoughlal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yacoub El Mansour VS Maghreb Fez
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yacoub El Mansour vs Maghreb Fez
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yacoub El Mansour
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Soufyan Ahannach | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 0 | Hicham Boussefiane | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 7 | Zakaria Fati | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 64 | Hassan Doughmi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Ayoub Bouadli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 28 | Zouhair Marour | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 1 | 6 | 65 | 7.3 | |
| 90 | Mohamed El Badoui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 10 | Zakaria Ajoughlal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 2 | 38 | 7.8 | |
| 2 | Mehdi Balouk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 33 | Adil Khalloufi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 5 | 63 | 8.3 | |
| 13 | Achraf Zine | Defender | 3 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 51 | 6.7 | |
| 8 | Nassim Azzoubairi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 26 | 63.41% | 7 | 2 | 48 | 7 | |
| 15 | Ilyass Badri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 21 | Brahim Mansouri | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 16 | Youssef Legnibi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 14 | Abdelali Khouch | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 1 | 9 | 6.3 |
Maghreb Fez
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95 | Amine Oudrhiri Idrissi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 13 | Adil Rhaili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 19 | Anas Tahiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 17 | Kevin Yamga | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 11 | Soulyman Allouch | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 4 | 46 | 7.2 | |
| 16 | Salaheddine Chihab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 7.9 | |
| 22 | Hamza Ait Allal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 7 | 41 | 7.1 | |
| 5 | Ayman Chabani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 34 | 6.7 | |
| 68 | Khalid Baba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 6 | Oussama Nourdine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 58 | 7 | |
| 8 | Achraf Harmach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 9 | Soufiane Benjdida | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 2 | Afsal Hamza | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 7.6 | |
| 21 | Marouane Ouhrou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 36 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

