Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Yeni Orduspor vs Sebat Genclikspor, 17h00 ngày 15/02

Vòng 21
17:00 ngày 15/02/2026
Yeni Orduspor
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Sebat Genclikspor
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 15°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
O
U
Hiệp 1
O
U

Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5) » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yeni Orduspor vs Sebat Genclikspor hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yeni Orduspor vs Sebat Genclikspor tại Hạng 3 Tây Ban Nha (Nhóm 5) 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yeni Orduspor vs Sebat Genclikspor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Yeni Orduspor vs Sebat Genclikspor

Yeni Orduspor Yeni Orduspor
Phút
Sebat Genclikspor Sebat Genclikspor
Goktug Erdem 1 - 0
Kiến tạo: Emre Gemici
match goal
26'
58'
match goal 1 - 1 Rahmi Kaya
Kiến tạo: Yasin Dulger

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yeni Orduspor VS Sebat Genclikspor

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Yeni Orduspor vs Sebat Genclikspor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 6.33
6.67 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 1
49.67% Kiểm soát bóng 64.33%
2.67 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 2.2
0.7 Bàn thua 0.5
3.7 Sút trúng cầu môn 6.7
3.9 Phạt góc 6.4
2.1 Thẻ vàng 1.5
47% Kiểm soát bóng 58.1%
6.6 Phạm lỗi 8.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Yeni Orduspor (23trận)
Chủ Khách
Sebat Genclikspor (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
0
2
0
HT-H/FT-T
2
3
6
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
0
0
2
2
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
0
1
0
2
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
0
5
0
3