Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Yokohama Marinos vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 06/02
Yokohama Marinos
1.00
0.90
0.90
0.98
3.13
3.25
2.25
0.68
1.25
1.21
0.70
VĐQG Nhật Bản » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Machida Zelvia hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Machida Zelvia
0 - 1 Erik Nascimento de Lima Kiến tạo: Neta Lavi
1 - 2 Erik Nascimento de Lima
Ra sân: Park Ir-Kyu
1 - 3 Yuki Soma
Yuki Soma
Ra sân: Ryo Miyaichi
Ra sân: Kaina Tanimura
Ra sân: Daiya Tono
Kiến tạo: Dean David
Na Sang HoRa sân: Keiya Sento
Ra sân: Riku Yamane
Ryohei ShirasakiRa sân: Neta Lavi
Shota FujioRa sân: Erik Nascimento de Lima
Kotaro HayashiRa sân: Asahi Masuyama
Kanji KuwayamaRa sân: Yuki Soma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 30 | 18 | 60% | 8 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 40 | Amano Jun | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 1 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 26 | Dean David | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 7 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 17 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 94 | 87.85% | 0 | 1 | 117 | 6.7 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 83 | 63 | 75.9% | 0 | 3 | 102 | 6.6 | |
| 2 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 41 | 69.49% | 0 | 5 | 74 | 5.8 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 9 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 19 | Tevis Alves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 13 | Taisei Inoue | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 1 | 96 | 6.4 | |
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.1 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 5 | 51 | 6.6 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 8.9 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 10 | 26.32% | 0 | 0 | 44 | 5.9 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 50 | 7.9 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 56 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

