Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Yokohama Marinos vs Machida Zelvia, 17h00 ngày 06/02

Vòng 1
17:00 ngày 06/02/2026
Yokohama Marinos
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 3)
Machida Zelvia
Địa điểm: Nissan Stadium
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
1.00
-0.25
0.90
O 2.25
0.90
U 2.25
0.98
1
3.13
X
3.25
2
2.25
Hiệp 1
+0.25
0.68
-0.25
1.25
O 1
1.21
U 1
0.70

VĐQG Nhật Bản » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Machida Zelvia hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Machida Zelvia

Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Phút
Machida Zelvia Machida Zelvia
8'
match goal 0 - 1 Erik Nascimento de Lima
Kiến tạo: Neta Lavi
Daiya Tono 1 - 1 match pen
16'
17'
match goal 1 - 2 Erik Nascimento de Lima
Ryoya Kimura
Ra sân: Park Ir-Kyu
match change
21'
45'
match goal 1 - 3 Yuki Soma
Ryo Miyaichi match yellow.png
47'
63'
match yellow.png Yuki Soma
Tevis Alves
Ra sân: Ryo Miyaichi
match change
64'
Dean David
Ra sân: Kaina Tanimura
match change
64'
Amano Jun
Ra sân: Daiya Tono
match change
64'
Jordy Croux 2 - 3
Kiến tạo: Dean David
match goal
66'
67'
match change Na Sang Ho
Ra sân: Keiya Sento
Kida Takuya
Ra sân: Riku Yamane
match change
75'
77'
match change Ryohei Shirasaki
Ra sân: Neta Lavi
77'
match change Shota Fujio
Ra sân: Erik Nascimento de Lima
90'
match change Kotaro Hayashi
Ra sân: Asahi Masuyama
90'
match change Kanji Kuwayama
Ra sân: Yuki Soma

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Machida Zelvia

Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Machida Zelvia Machida Zelvia
15
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
15
5
 
Phạt góc
 
1
14
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
2
 
Cứu thua
 
3
14
 
Cản phá thành công
 
8
6
 
Thử thách
 
9
21
 
Long pass
 
13
3
 
Successful center
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
3
4
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
23
542
 
Số đường chuyền
 
314
79%
 
Chuyền chính xác
 
61%
124
 
Pha tấn công
 
103
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.54
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.64
1.8
 
Cú sút trúng đích
 
1.21
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
20
 
Số quả tạt chính xác
 
6
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
12
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

31
Ryoya Kimura
19
Tevis Alves
40
Amano Jun
26
Dean David
8
Kida Takuya
44
Thomas Deng
35
Kanta Sekitomi
18
George Onaiwu
24
Tomoki Kondo
Yokohama Marinos Yokohama Marinos 4-2-3-1
3-4-2-1 Machida Zelvia Machida Zelvia
1
Ir-Kyu
2
Kato
22
Tsunoda
17
Quinonez
13
Inoue
6
Watanabe
28
Yamane
23
Miyaichi
7
Tono
11
Croux
9
Tanimura
1
Tani
6
Mochizuk...
50
Okamura
3
Shoji
11
Masuyama
31
Lavi
19
Nakayama
88
Nakamura
8
Sento
7
Soma
27
2
Lima

Substitutes

10
Na Sang Ho
23
Ryohei Shirasaki
9
Shota Fujio
26
Kotaro Hayashi
49
Kanji Kuwayama
13
Tatsuya Morita
34
Futa Tokumura
99
Tete Yengi
Đội hình dự bị
Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Ryoya Kimura 31
Tevis Alves 19
Amano Jun 40
Dean David 26
Kida Takuya 8
Thomas Deng 44
Kanta Sekitomi 35
George Onaiwu 18
Tomoki Kondo 24
Yokohama Marinos Machida Zelvia
10 Na Sang Ho
23 Ryohei Shirasaki
9 Shota Fujio
26 Kotaro Hayashi
49 Kanji Kuwayama
13 Tatsuya Morita
34 Futa Tokumura
99 Tete Yengi

Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Machida Zelvia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 2
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
10.67 Phạm lỗi 8.67
5 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 0.67
51.33% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.4
1.2 Bàn thua 1.3
4.1 Sút trúng cầu môn 4.2
13.2 Phạm lỗi 11.4
3.8 Phạt góc 3.8
2.2 Thẻ vàng 1
38% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Yokohama Marinos (3trận)
Chủ Khách
Machida Zelvia (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1

Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Ryo Miyaichi Cánh phải 1 1 0 14 8 57.14% 4 0 25 6.2
11 Jordy Croux Cánh phải 3 1 0 30 18 60% 8 1 50 7.5
8 Kida Takuya Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.7
40 Amano Jun Tiền vệ công 1 0 2 10 8 80% 3 0 22 6.5
1 Park Ir-Kyu Thủ môn 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 9 6
26 Dean David Tiền đạo cắm 2 2 1 4 1 25% 0 0 8 6.4
6 Kota Watanabe Tiền vệ trụ 1 0 2 37 29 78.38% 2 0 45 6.5
7 Daiya Tono Tiền đạo thứ 2 2 1 0 26 21 80.77% 0 0 36 6.9
17 Jeison Quinonez Trung vệ 0 0 0 107 94 87.85% 0 1 117 6.7
22 Ryotaro Tsunoda Trung vệ 3 0 0 83 63 75.9% 0 3 102 6.6
2 Ren Kato Hậu vệ cánh trái 0 0 1 59 41 69.49% 0 5 74 5.8
28 Riku Yamane Tiền vệ trụ 1 0 0 47 41 87.23% 0 1 58 6.9
9 Kaina Tanimura Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 16 5.9
19 Tevis Alves Cánh phải 0 0 1 11 8 72.73% 1 0 18 6.5
13 Taisei Inoue Trung vệ 1 0 0 62 52 83.87% 2 1 96 6.4
31 Ryoya Kimura Thủ môn 0 0 0 30 27 90% 0 0 35 6.1

Machida Zelvia Machida Zelvia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Gen Shoji Trung vệ 0 0 0 35 20 57.14% 0 5 51 6.6
23 Ryohei Shirasaki Tiền vệ công 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 9 6.6
27 Erik Nascimento de Lima Cánh phải 3 2 0 13 9 69.23% 0 1 31 8.9
11 Asahi Masuyama Tiền vệ phải 1 0 0 22 13 59.09% 1 1 42 6.4
19 Yuta Nakayama Trung vệ 0 0 1 29 23 79.31% 0 1 42 6.4
31 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 27 19 70.37% 0 0 35 7
8 Keiya Sento Tiền vệ trụ 0 0 0 21 10 47.62% 1 2 33 6.2
10 Na Sang Ho Cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 8 6.5
1 Kosei Tani Thủ môn 0 0 0 38 10 26.32% 0 0 44 5.9
7 Yuki Soma Cánh phải 4 3 0 32 22 68.75% 2 0 50 7.9
88 Hotaka Nakamura Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 14 53.85% 2 0 42 6.1
50 Daihachi Okamura Trung vệ 0 0 0 25 18 72% 0 1 39 6.6
9 Shota Fujio Tiền đạo cắm 0 0 0 4 0 0% 0 2 8 6.6
6 Henry Heroki Mochizuki Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 24 77.42% 0 4 56 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ