Kết quả trận Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds, 12h00 ngày 21/02

Vòng 3
12:00 ngày 21/02/2026
Yokohama Marinos
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Urawa Red Diamonds
Địa điểm: Nissan Stadium
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.925
+0.5
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 7
2-0
14.5 11.5
2-1
10.5 40
3-1
29 145
3-2
44 105
4-2
160 130
4-3
225 225
0-0
8.6
1-1
5.8
2-2
16
3-3
100
4-4
225
AOS
55

VĐQG Nhật Bản » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds

Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Phút
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
10'
match yellow.png Sekine Takahiro
Riku Yamane match yellow.png
33'
55'
match goal 0 - 1 Sekine Takahiro
60'
match change Isaac Thelin
Ra sân: Renji Hidano
Tevis Alves
Ra sân: Yuri Nascimento de Araujo
match change
61'
Tomoki Kondo
Ra sân: Jordy Croux
match change
61'
Kaina Tanimura
Ra sân: Dean David
match change
61'
61'
match change Rio Nitta
Ra sân: Kai Shibato
63'
match yellow.png Matheus Goncalves Savio
Amano Jun
Ra sân: Daiya Tono
match change
71'
83'
match change Jumpei Hayakawa
Ra sân: Takuro Kaneko
83'
match change Hirokazu Ishihara
Ra sân: Sekine Takahiro
Ryo Miyaichi
Ra sân: Kota Watanabe
match change
83'
84'
match goal 0 - 2 Jumpei Hayakawa
Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
90'
match change Sota Matsunaga
Ra sân: Kaito Yasui

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Urawa Red Diamonds

Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
15
 
Tổng cú sút
 
12
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
6
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
3
 
Cứu thua
 
1
3
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
4
28
 
Long pass
 
33
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
3
5
 
Cản sút
 
4
3
 
Rê bóng thành công
 
12
16
 
Đánh chặn
 
7
33
 
Ném biên
 
22
406
 
Số đường chuyền
 
413
75%
 
Chuyền chính xác
 
70%
110
 
Pha tấn công
 
95
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.14
0.22
 
Cú sút trúng đích
 
2.1
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
19
 
Số quả tạt chính xác
 
11
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
25
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Tevis Alves
24
Tomoki Kondo
9
Kaina Tanimura
40
Amano Jun
23
Ryo Miyaichi
21
Hiroki Iikura
33
Kosei Suwama
35
Kanta Sekitomi
8
Kida Takuya
Yokohama Marinos Yokohama Marinos 4-2-3-1
4-2-3-1 Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
31
Kimura
2
Kato
22
Tsunoda
17
Quinonez
13
Inoue
6
Watanabe
28
Yamane
30
Araujo
7
Tono
11
Croux
26
David
1
Nishikaw...
14
Takahiro
3
Junior
5
Nemoto
26
Ogiwara
25
Yasui
22
Shibato
77
Kaneko
13
Watanabe
8
Savio
36
Hidano

Substitutes

9
Isaac Thelin
41
Rio Nitta
4
Hirokazu Ishihara
39
Jumpei Hayakawa
38
Sota Matsunaga
16
Ayumi Niekawa
88
Yoichi Naganuma
27
Toshikazu Teruuchi
10
Nakajima Shoya
Đội hình dự bị
Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Tevis Alves 19
Tomoki Kondo 24
Kaina Tanimura 9
Amano Jun 40
Ryo Miyaichi 23
Hiroki Iikura 21
Kosei Suwama 33
Kanta Sekitomi 35
Kida Takuya 8
Yokohama Marinos Urawa Red Diamonds
9 Isaac Thelin
41 Rio Nitta
4 Hirokazu Ishihara
39 Jumpei Hayakawa
38 Sota Matsunaga
16 Ayumi Niekawa
88 Yoichi Naganuma
27 Toshikazu Teruuchi
10 Nakajima Shoya

Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2
4 Sút trúng cầu môn 4.33
8.67 Phạm lỗi 11.33
4 Phạt góc 4.33
0.33 Thẻ vàng 1
37% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 1.1
3.1 Sút trúng cầu môn 4.6
11.6 Phạm lỗi 10.9
4.5 Phạt góc 4.6
1.4 Thẻ vàng 1
44.2% Kiểm soát bóng 50.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Yokohama Marinos (9trận)
Chủ Khách
Urawa Red Diamonds (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
1
HT-H/FT-T
1
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
1
1
1
1

Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Ryo Miyaichi Cánh phải 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 11 6.4
11 Jordy Croux Cánh phải 1 0 2 19 8 42.11% 6 1 32 6.7
40 Amano Jun Tiền vệ công 5 0 1 10 10 100% 0 0 25 6.8
30 Yuri Nascimento de Araujo Cánh phải 1 0 1 19 16 84.21% 2 1 32 6.8
26 Dean David Tiền đạo cắm 3 0 0 9 5 55.56% 0 2 18 6.2
6 Kota Watanabe Tiền vệ trụ 1 0 0 30 26 86.67% 0 0 38 7
7 Daiya Tono Tiền đạo thứ 2 1 0 0 28 27 96.43% 0 0 42 6.4
17 Jeison Quinonez Trung vệ 0 0 0 47 36 76.6% 0 3 67 6.6
22 Ryotaro Tsunoda Trung vệ 1 1 1 63 43 68.25% 0 9 87 7.8
24 Tomoki Kondo Tiền vệ phải 2 0 0 7 5 71.43% 2 0 17 6.8
2 Ren Kato Hậu vệ cánh trái 0 0 3 42 28 66.67% 5 3 79 6.5
28 Riku Yamane Tiền vệ trụ 0 0 0 25 22 88% 2 2 36 6.4
9 Kaina Tanimura Tiền đạo cắm 0 0 2 8 8 100% 0 0 15 6.8
19 Tevis Alves Cánh phải 0 0 1 13 9 69.23% 1 0 22 6.9
13 Taisei Inoue Trung vệ 0 0 2 40 33 82.5% 1 1 57 6.6
31 Ryoya Kimura Thủ môn 0 0 0 37 20 54.05% 0 0 45 6.1

Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Shusaku Nishikawa Thủ môn 0 0 0 50 27 54% 0 1 58 7.6
9 Isaac Thelin Forward 0 0 0 12 7 58.33% 0 4 18 6.8
13 Ryoma Watanabe Midfielder 1 0 1 47 33 70.21% 5 0 66 6.7
14 Sekine Takahiro Midfielder 2 2 0 19 11 57.89% 0 2 40 6.8
8 Matheus Goncalves Savio Midfielder 2 0 1 42 29 69.05% 0 1 58 6.1
4 Hirokazu Ishihara Defender 0 0 0 4 2 50% 0 1 8 6.9
3 Danilo Boza Junior Defender 1 0 1 56 50 89.29% 1 3 76 7.9
26 Takuya Ogiwara Defender 0 0 1 29 19 65.52% 1 0 48 6.5
22 Kai Shibato Midfielder 1 0 1 24 21 87.5% 0 1 32 6.6
77 Takuro Kaneko Midfielder 2 0 1 33 19 57.58% 2 3 48 6.6
25 Kaito Yasui Midfielder 1 1 0 31 19 61.29% 0 1 38 6.4
39 Jumpei Hayakawa Midfielder 1 1 0 1 1 100% 0 0 2 7.5
41 Rio Nitta Forward 0 0 0 8 7 87.5% 1 0 16 6.6
5 Kenta Nemoto Defender 0 0 1 50 39 78% 1 2 60 7.2
36 Renji Hidano Midfielder 1 1 0 7 6 85.71% 0 0 18 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ