Kết quả trận Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds, 12h00 ngày 21/02
Yokohama Marinos
-0 1.05
+0 0.81
2.5 0.95
u 0.73
2.75
2.36
3.20
-0 1.05
+0 0.80
1 0.83
u 0.98
3.4
3.1
2.2
VĐQG Nhật Bản » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds
Sekine Takahiro
0 - 1 Sekine Takahiro
Isaac ThelinRa sân: Renji Hidano
Ra sân: Yuri Nascimento de Araujo
Ra sân: Jordy Croux
Ra sân: Dean David
Rio NittaRa sân: Kai Shibato
Matheus Goncalves Savio
Ra sân: Daiya Tono
Jumpei HayakawaRa sân: Takuro Kaneko
Hirokazu IshiharaRa sân: Sekine Takahiro
Ra sân: Kota Watanabe
0 - 2 Jumpei Hayakawa Kiến tạo: Matheus Goncalves Savio
Sota MatsunagaRa sân: Kaito Yasui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Yokohama Marinos VS Urawa Red Diamonds
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Yokohama Marinos vs Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama Marinos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 8 | 42.11% | 6 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 40 | Amano Jun | Tiền vệ công | 5 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 30 | Yuri Nascimento de Araujo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 26 | Dean David | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 18 | 6.2 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 7 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 17 | Jeison Quinonez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 3 | 67 | 6.6 | |
| 22 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 63 | 43 | 68.25% | 0 | 9 | 87 | 7.8 | |
| 24 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 2 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 42 | 28 | 66.67% | 5 | 3 | 79 | 6.5 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 9 | Kaina Tanimura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 19 | Tevis Alves | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 13 | Taisei Inoue | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 31 | Ryoya Kimura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 45 | 6.1 |
Urawa Red Diamonds
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 27 | 54% | 0 | 1 | 58 | 7.6 | |
| 9 | Isaac Thelin | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 18 | 6.8 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 47 | 33 | 70.21% | 5 | 0 | 66 | 6.7 | |
| 14 | Sekine Takahiro | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 42 | 29 | 69.05% | 0 | 1 | 58 | 6.1 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Defender | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 1 | 3 | 76 | 7.9 | |
| 26 | Takuya Ogiwara | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 22 | Kai Shibato | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 19 | 57.58% | 2 | 3 | 48 | 6.6 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 39 | Jumpei Hayakawa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 7.5 | |
| 41 | Rio Nitta | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Kenta Nemoto | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 36 | Renji Hidano | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

