Kết quả trận Young Boys U21 vs Bulle, 23h00 ngày 14/03

Vòng 22
23:00 ngày 14/03/2026
Young Boys U21
 82' 4 - 1 (1 - 1)
Bulle 1
Địa điểm:
Thời tiết: Tuyết rơi, 2°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Thụy Sỹ » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Young Boys U21 vs Bulle hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Young Boys U21 vs Bulle tại Hạng 2 Thụy Sỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Young Boys U21 vs Bulle hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Young Boys U21 vs Bulle

Young Boys U21 Young Boys U21
Phút
Bulle Bulle
Lazar Damnjanovic 1 - 0 match goal
6'
44'
match goal 1 - 1 Yvan Alounga
48'
match red Dennis Wyder
Benjamin Kabeya 2 - 1 match pen
49'
Elio Rufener 3 - 1 match goal
56'
4 - 1 match goal
78'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Young Boys U21 VS Bulle

Young Boys U21 Young Boys U21
Bulle Bulle
14
 
Tổng cú sút
 
10
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạt góc
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
5
 
Sút ra ngoài
 
7
101
 
Pha tấn công
 
104
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Young Boys U21 vs Bulle

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 2.67
9 Sút trúng cầu môn 3.33
4.33 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 2
55% Kiểm soát bóng 46%
2.67 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.9
1.3 Bàn thua 1.8
7 Sút trúng cầu môn 3.7
4.4 Phạt góc 4.2
1.1 Thẻ vàng 2.2
46.1% Kiểm soát bóng 42.1%
8.7 Phạm lỗi 2.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Young Boys U21 (22trận)
Chủ Khách
Bulle (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
2
3
HT-H/FT-T
3
2
3
1
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
2
0
3
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
0
1
3
1
HT-B/FT-B
2
4
3
0